Thẻ vàng cho Johan Peter Vennberg.
Daniel Job 25 | |
Oliver Kvendboe Holden (Kiến tạo: Franklin Nyenetue) 42 | |
Daniel Job (Kiến tạo: Victor Fors) 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Ranheim vs Kongsvinger
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Victor Fors đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Job đã ghi bàn!
Franklin Nyenetue đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oliver Kvendboe Holden đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Job.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ranheim vs Kongsvinger


Đội hình xuất phát Ranheim vs Kongsvinger
Ranheim (4-4-2): Jacob Storevik (1), Tage Bjordal Haukeberg (22), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Thomas Kongerud (4), Noah Pallas (5), Franklin Nyenetue (15), Stian Sjovold Thorstensen (26), Famara Camara (18), Andreas Solstrand Fossli (20), Oliver Kvendbo Holden (8), Mikael Torset Johnsen (10)
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Mathias Berg Gjerstrom (17), Sondre Norheim (3), Mapenda Mbow (12), Victor Fors (2), Mads Sande (27), Frederik Juul Christensen (23), Andreas Dybevik (8), Rasmus Christiansen (28), Ludvig Langrekken (22), Daniel Job (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Andreas Madsen | William Da Rocha | ||
Philip Slordahl | Daniel Lysgard | ||
Christoffer Aasbak | Adrian Aleksander Hansen | ||
Mathias Johnsrud Emilsen | Vetle Lysell | ||
Jon Berisha | Herman Udnaes | ||
Maurice Sylva | Markus Flores | ||
Jesper Johnsson Solberg | Armand Overby | ||
Hakon Gangstad | Philip Fjellman | ||
Leander Skammelsrud | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ranheim
Thành tích gần đây Kongsvinger
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T T H T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 | B T H T T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | T T B T | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H T | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 9 | T T B T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T H B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B T H B | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | B B B T H | |
| 13 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B T B B B | |
| 14 | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H | |
| 15 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B H B B | |
| 16 | 5 | 0 | 0 | 5 | -9 | -1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch