Kasper Andersen đã kiến tạo cho bàn thắng.
Franklin Nyenetue (Kiến tạo: Maurice Sylva) 6 | |
Filip Roenningen Joergensen (Kiến tạo: Kasper Andersen) 22 | |
Samuel Skree Skjeldal (Kiến tạo: Faniel Temesgen Tewelde) 25 | |
Maurice Sylva (Kiến tạo: Noah Pallas) 31 | |
Faniel Temesgen Tewelde (Kiến tạo: Gard Simenstad) 32 | |
Godwill Ambrose 38 | |
Filip Roenningen Joergensen 45+3' | |
Faniel Temesgen Tewelde (Kiến tạo: Kasper Andersen) 49 |
Đang cập nhậtDiễn biến Ranheim vs Odds Ballklubb
V À A A O O O - Faniel Temesgen Tewelde ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Filip Roenningen Joergensen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Godwill Ambrose.
Gard Simenstad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Faniel Temesgen Tewelde đã ghi bàn!
V À A A O O O - Noah Kojo đã ghi bàn!
Noah Pallas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Maurice Sylva đã ghi bàn!
Noah Pallas đã kiến tạo cho bàn thắng.
Faniel Temesgen Tewelde đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samuel Skree Skjeldal đã ghi bàn!
Kasper Andersen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Filip Roenningen Joergensen đã ghi bàn!
Maurice Sylva đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Franklin Nyenetue đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ranheim vs Odds Ballklubb


Đội hình xuất phát Ranheim vs Odds Ballklubb
Ranheim (4-4-2): Jacob Storevik (1), Karl Rolstad (15), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Tage Bjordal Haukeberg (22), Noah Pallas (5), Franklin Nyenetue (17), Oliver Kvendbo Holden (8), Stian Sjovold Thorstensen (26), Maurice Sylva (11), Sebastian Heimvik Haugland (9), Mikael Torset Johnsen (10)
Odds Ballklubb (4-3-3): Storm Leander Oines (24), Gard Simenstad (20), Godwill Fabio Ambrose (17), Jakob Vadstrup (6), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Daniel Söderberg (8), Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg (23), Villads Rasmussen (10), Kasper Andersen (22), Faniel Tewelde (28)


| Cầu thủ dự bị | |||
Christoffer Aasbak | Syver Aas | ||
Leander Skammelsrud | Sanel Bojadzic | ||
Hakon Gangstad | Casper Glenna | ||
Elias Johnsson Solberg | Zakaria Mugeese | ||
Thomas Kongerud | Idar Lysgård | ||
Maill Lundgren | Jonathan Engen | ||
Olivier Andreas Madsen | Oliver Skau | ||
Andreas Fossli | |||
Gjermund Asen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ranheim
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 31 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 21 | 43 | T B T T T | |
| 3 | 20 | 13 | 2 | 5 | 24 | 41 | B T T B T | |
| 4 | 20 | 12 | 5 | 3 | 24 | 41 | H T B T T | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 8 | 32 | H T H B B | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | -2 | 31 | B T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 3 | 8 | -1 | 30 | T B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 3 | 9 | -4 | 27 | H T T B B | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | -8 | 24 | H T B T T | |
| 10 | 20 | 7 | 2 | 11 | -5 | 23 | B B T B B | |
| 11 | 20 | 7 | 2 | 11 | -8 | 23 | B B B B B | |
| 12 | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | T B B T H | |
| 13 | 20 | 6 | 3 | 11 | -16 | 21 | H T B B T | |
| 14 | 20 | 5 | 4 | 11 | -14 | 19 | B B H B H | |
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | -14 | 17 | H B B T B | |
| 16 | 20 | 5 | 1 | 14 | -24 | 16 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch