Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs Austria Lustenau hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 03/3

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 1

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 03/03/2024
Vòng 21 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Terence Kongolo
21
Terence Kongolo
33
Ben Bobzien (Kiến tạo: Domenik Schierl)
50
Neraysho Kasanwirjo
51
Ben Bobzien
53
Domenik Schierl
56
Isak Jansson (Thay: Jonas Auer)
57
Roman Kerschbaum (Thay: Neraysho Kasanwirjo)
57
Roman Kerschbaum
61
Luca Meisl (Thay: Ben Bobzien)
69
Daniel Tiefenbach (Thay: Yadaly Diaby)
69
Daniel Tiefenbach (Thay: Ben Bobzien)
69
Luca Meisl (Thay: Yadaly Diaby)
69
Pius Grabher
76
(Pen) Marco Gruell
78
Kennedy Boateng (Thay: Tobias Berger)
79
Nico Gorzel
82
Luca Meisl
85
Lukas Grgic
87
Jovan Zivkovic (Thay: Christoph Lang)
90
Namory Cisse (Thay: Lukas Fridrikas)
90
Anderson
90+1'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
Austria Lustenau
Austria Lustenau
73 Kiểm soát bóng 27
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 23
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Austria Lustenau

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Terence Kongolo (15), Leopold Querfeld (43), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Christoph Lang (10), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

Austria Lustenau (4-1-4-1): Domenik Schierl (27), Anderson (28), Matthias Maak (31), Darijo Grujcic (6), Tobias Berger (4), Paterson Chato (25), Ben Bobzien (19), Nico Gorzel (20), Pius Grabher (23), Yadaly Diaby (22), Lukas Fridrikas (10)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
45
Niklas Hedl
6
Neraysho Kasanwirjo
15
Terence Kongolo
43
Leopold Querfeld
23
Jonas Auer
34
Nikolas Sattlberger
8
Lukas Grgic
10
Christoph Lang
18
Matthias Seidl
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
10
Lukas Fridrikas
22
Yadaly Diaby
23
Pius Grabher
20
Nico Gorzel
19
Ben Bobzien
25
Paterson Chato
4
Tobias Berger
6
Darijo Grujcic
31
Matthias Maak
28
Anderson
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-1-4-1
Thay người
57’
Jonas Auer
Isak Jansson
69’
Yadaly Diaby
Luca Meisl
57’
Neraysho Kasanwirjo
Roman Kerschbaum
69’
Ben Bobzien
Daniel Tiefenbach
90’
Christoph Lang
Jovan Zivkovic
79’
Tobias Berger
Kennedy Boateng
90’
Lukas Fridrikas
Namory Noel Cisse
Cầu thủ dự bị
Bernhard Unger
Ammar Helac
Moritz Oswald
Kennedy Boateng
Jovan Zivkovic
Fabian Gmeiner
Maximilian Hofmann
Namory Noel Cisse
Isak Jansson
Anthony Schmid
Fally Mayulu
Luca Meisl
Roman Kerschbaum
Daniel Tiefenbach

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
07/08 - 2022
29/10 - 2022
07/10 - 2023
03/03 - 2024
25/10 - 2026

Thành tích gần đây Rapid Wien

Cúp quốc gia Áo
28/10 - 2026
VĐQG Áo
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
26/09 - 2026
VĐQG Áo
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
06/09 - 2026
VĐQG Áo
03/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2026
VĐQG Áo
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
03/10 - 2026
VĐQG Áo
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/09 - 2026
VĐQG Áo
29/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rapid WienRapid Wien109012227T T T T T
2FC SalzburgFC Salzburg107301924H T H T T
3LASKLASK106131219B H B T B
4Sturm GrazSturm Graz10532618T B T T H
5TSV HartbergTSV Hartberg11524117H T B T T
6SV RiedSV Ried10433115H T T T H
7WSG TirolWSG Tirol10334-212H B B T H
8Grazer AKGrazer AK11245-1910H H B H B
9SCR AltachSCR Altach10307-69B B T B T
10Austria LustenauAustria Lustenau10226-128B T B B B
11Austria WienAustria Wien10217-107T H B B B
12Wolfsberger ACWolfsberger AC10127-125B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow