Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nenad Cvetkovic 2 | |
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Nenad Cvetkovic) 51 | |
Moussa Kounfolo Yeo (Thay: Kerim Alajbegovic) 57 | |
Karim Onisiwo (Thay: Karim Konate) 57 | |
Ercan Kara (Thay: Andreas Weimann) 69 | |
Yusuf Demir (Thay: Janis Antiste) 69 | |
Stefan Lainer 78 | |
Lukas Grgic (Thay: Petter Nosakhare Dahl) 79 | |
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (Thay: Jakob Schoeller) 79 | |
Damir Redzic (Thay: Yorbe Vertessen) 84 | |
Ercan Kara (Kiến tạo: Yusuf Demir) 88 | |
Ercan Kara 89 | |
Enrique Aguilar (Thay: Mads Bidstrup) 90 | |
Aleksa Terzic (Thay: Frans Kraetzig) 90 |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs FC Salzburg


Diễn biến Rapid Wien vs FC Salzburg
Frans Kraetzig rời sân và được thay thế bởi Aleksa Terzic.
Mads Bidstrup rời sân và được thay thế bởi Enrique Aguilar.
Thẻ vàng cho Ercan Kara.
Yusuf Demir đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ercan Kara đã ghi bàn!
Yorbe Vertessen rời sân và được thay thế bởi Damir Redzic.
Jakob Schoeller rời sân và được thay thế bởi Tobias Borchgrevink Boerkeeiet.
Petter Nosakhare Dahl rời sân và được thay thế bởi Lukas Grgic.
Thẻ vàng cho Stefan Lainer.
Janis Antiste rời sân và được thay thế bởi Yusuf Demir.
Andreas Weimann rời sân và được thay thế bởi Ercan Kara.
Karim Konate rời sân và được thay thế bởi Karim Onisiwo.
Kerim Alajbegovic rời sân và được thay thế bởi Moussa Kounfolo Yeo.
Nenad Cvetkovic rời sân và được thay thế bởi Nikolaus Wurmbrand.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nenad Cvetkovic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs FC Salzburg
Rapid Wien (3-4-2-1): Niklas Hedl (1), Jakob Scholler (4), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Bendegúz Bolla (77), Amane Romeo (29), Matthias Seidl (18), Kouadio Ange Ahoussou (20), Petter Nosa Dahl (10), Janis Antiste (90), Andreas Weimann (26)
FC Salzburg (4-1-4-1): Alexander Schlager (1), Stefan Lainer (22), Jannik Schuster (44), Tim Drexler (21), Frans Krätzig (13), Mads Bidstrup (18), Yorbe Vertessen (11), Sota Kitano (8), Maurits Kjærgaard (14), Kerim Alajbegovic (27), Karim Konate (19)


| Thay người | |||
| 51’ | Nenad Cvetkovic Nikolaus Wurmbrand | 57’ | Kerim Alajbegovic Moussa Kounfolo Yeo |
| 69’ | Andreas Weimann Ercan Kara | 57’ | Karim Konate Karim Onisiwo |
| 69’ | Janis Antiste Yusuf Demir | 84’ | Yorbe Vertessen Damir Redzic |
| 79’ | Petter Nosakhare Dahl Lukas Grgic | 90’ | Frans Kraetzig Aleksa Terzić |
| 79’ | Jakob Schoeller Tobias Børkeeiet | 90’ | Mads Bidstrup Enrique Aguilar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Gartler | Christian Zawieschitzky | ||
Marco Tilio | Aleksa Terzić | ||
Lukas Grgic | Tim Trummer | ||
Ercan Kara | Anrie Chase | ||
Nikolaus Wurmbrand | Soumaila Diabate | ||
Tobias Gulliksen | Moussa Kounfolo Yeo | ||
Furkan Demir | Enrique Aguilar | ||
Yusuf Demir | Damir Redzic | ||
Tobias Børkeeiet | Karim Onisiwo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rapid Wien
Thành tích gần đây FC Salzburg
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 25 | T H H T B | |
| 2 | 29 | 9 | 11 | 9 | -2 | 23 | B T H H B | |
| 3 | 29 | 10 | 9 | 10 | -6 | 23 | T B H H T | |
| 4 | 29 | 7 | 9 | 13 | -10 | 20 | T B H B B | |
| 5 | 29 | 8 | 4 | 17 | -7 | 20 | B T H T T | |
| 6 | 29 | 8 | 8 | 13 | -7 | 19 | B H H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 14 | 7 | 8 | 8 | 30 | T T H H T | |
| 2 | 29 | 14 | 7 | 8 | 12 | 30 | T H H H H | |
| 3 | 29 | 13 | 8 | 8 | 18 | 28 | T B T T B | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 1 | 27 | B H H B T | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | -5 | 23 | B H B B H | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 1 | 22 | B H H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch