Thứ Năm, 30/04/2026
Nenad Cvetkovic
2
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Nenad Cvetkovic)
51
Moussa Kounfolo Yeo (Thay: Kerim Alajbegovic)
57
Karim Onisiwo (Thay: Karim Konate)
57
Ercan Kara (Thay: Andreas Weimann)
69
Yusuf Demir (Thay: Janis Antiste)
69
Stefan Lainer
78
Lukas Grgic (Thay: Petter Nosakhare Dahl)
79
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (Thay: Jakob Schoeller)
79
Damir Redzic (Thay: Yorbe Vertessen)
84
Ercan Kara (Kiến tạo: Yusuf Demir)
88
Ercan Kara
89
Enrique Aguilar (Thay: Mads Bidstrup)
90
Aleksa Terzic (Thay: Frans Kraetzig)
90

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs FC Salzburg

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
FC Salzburg
FC Salzburg
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rapid Wien vs FC Salzburg

Tất cả (19)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Frans Kraetzig rời sân và được thay thế bởi Aleksa Terzic.

90'

Mads Bidstrup rời sân và được thay thế bởi Enrique Aguilar.

89' Thẻ vàng cho Ercan Kara.

Thẻ vàng cho Ercan Kara.

88'

Yusuf Demir đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Ercan Kara đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ercan Kara đã ghi bàn!

84'

Yorbe Vertessen rời sân và được thay thế bởi Damir Redzic.

79'

Jakob Schoeller rời sân và được thay thế bởi Tobias Borchgrevink Boerkeeiet.

79'

Petter Nosakhare Dahl rời sân và được thay thế bởi Lukas Grgic.

78' Thẻ vàng cho Stefan Lainer.

Thẻ vàng cho Stefan Lainer.

69'

Janis Antiste rời sân và được thay thế bởi Yusuf Demir.

69'

Andreas Weimann rời sân và được thay thế bởi Ercan Kara.

57'

Karim Konate rời sân và được thay thế bởi Karim Onisiwo.

57'

Kerim Alajbegovic rời sân và được thay thế bởi Moussa Kounfolo Yeo.

51'

Nenad Cvetkovic rời sân và được thay thế bởi Nikolaus Wurmbrand.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

2' Thẻ vàng cho Nenad Cvetkovic.

Thẻ vàng cho Nenad Cvetkovic.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs FC Salzburg

Rapid Wien (3-4-2-1): Niklas Hedl (1), Jakob Scholler (4), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Bendegúz Bolla (77), Amane Romeo (29), Matthias Seidl (18), Kouadio Ange Ahoussou (20), Petter Nosa Dahl (10), Janis Antiste (90), Andreas Weimann (26)

FC Salzburg (4-1-4-1): Alexander Schlager (1), Stefan Lainer (22), Jannik Schuster (44), Tim Drexler (21), Frans Krätzig (13), Mads Bidstrup (18), Yorbe Vertessen (11), Sota Kitano (8), Maurits Kjærgaard (14), Kerim Alajbegovic (27), Karim Konate (19)

Rapid Wien
Rapid Wien
3-4-2-1
1
Niklas Hedl
4
Jakob Scholler
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
77
Bendegúz Bolla
29
Amane Romeo
18
Matthias Seidl
20
Kouadio Ange Ahoussou
10
Petter Nosa Dahl
90
Janis Antiste
26
Andreas Weimann
19
Karim Konate
27
Kerim Alajbegovic
14
Maurits Kjærgaard
8
Sota Kitano
11
Yorbe Vertessen
18
Mads Bidstrup
13
Frans Krätzig
21
Tim Drexler
44
Jannik Schuster
22
Stefan Lainer
1
Alexander Schlager
FC Salzburg
FC Salzburg
4-1-4-1
Thay người
51’
Nenad Cvetkovic
Nikolaus Wurmbrand
57’
Kerim Alajbegovic
Moussa Kounfolo Yeo
69’
Andreas Weimann
Ercan Kara
57’
Karim Konate
Karim Onisiwo
69’
Janis Antiste
Yusuf Demir
84’
Yorbe Vertessen
Damir Redzic
79’
Petter Nosakhare Dahl
Lukas Grgic
90’
Frans Kraetzig
Aleksa Terzić
79’
Jakob Schoeller
Tobias Børkeeiet
90’
Mads Bidstrup
Enrique Aguilar
Cầu thủ dự bị
Paul Gartler
Christian Zawieschitzky
Marco Tilio
Aleksa Terzić
Lukas Grgic
Tim Trummer
Ercan Kara
Anrie Chase
Nikolaus Wurmbrand
Soumaila Diabate
Tobias Gulliksen
Moussa Kounfolo Yeo
Furkan Demir
Enrique Aguilar
Yusuf Demir
Damir Redzic
Tobias Børkeeiet
Karim Onisiwo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
19/09 - 2021
12/02 - 2022
18/09 - 2022
05/03 - 2023
03/09 - 2023
09/12 - 2023
01/09 - 2024
07/12 - 2024
30/03 - 2025
24/05 - 2025
05/10 - 2025
08/03 - 2026
15/03 - 2026
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 2-1
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Salzburg

VĐQG Áo
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried2911612-325T H H T B
2SCR AltachSCR Altach299119-223B T H H B
3WSG TirolWSG Tirol2910910-623T B H H T
4Grazer AKGrazer AK297913-1020T B H B B
5BW LinzBW Linz298417-720B T H T T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC298813-719B H H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LASKLASK291478830T T H H T
2Sturm GrazSturm Graz2914781230T H H H H
3FC SalzburgFC Salzburg2913881828T B T T B
4Rapid WienRapid Wien291289127B H H B T
5Austria WienAustria Wien2912512-523B H B B H
6TSV HartbergTSV Hartberg299128122B H H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow