Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs LASK hôm nay 06-11-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 06/11

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 0

LASK

LASK

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 06/11/2022
Vòng 15 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Peter Michorl
33
Guido Burgstaller (Kiến tạo: Ferdy Druijf)
40
Nicolas-Gerrit Kuehn (Thay: Thorsten Schick)
60
Patrick Greil (Thay: Ferdy Druijf)
60
Roman Kerschbaum (Thay: Christoph Knasmuellner)
70
Husein Balic (Thay: Sascha Horvath)
71
Efthimios Koulouris (Thay: Branko Jovicic)
81
Ante Bajic (Thay: Marco Gruell)
90
Marco Gruell
90+1'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs LASK

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
LASK
LASK
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 11
5 Phạt góc 6
6 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs LASK

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Martin Koscelnik (22), Leopold Querfeld (43), Martin Moormann (26), Jonas Auer (23), Christoph Knasmullner (8), Aleksa Pejic (14), Thorsten Schick (13), Ferdy Druijf (38), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

LASK (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Filip Stojkovic (22), Felix Luckeneder (33), Philipp Ziereis (5), Rene Renner (7), Peter Michorl (8), Branko Jovicic (18), Sascha Horvath (30), Robert Zulj (10), Keito Nakamura (38), Marin Ljubicic (11)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
45
Niklas Hedl
22
Martin Koscelnik
43
Leopold Querfeld
26
Martin Moormann
23
Jonas Auer
8
Christoph Knasmullner
14
Aleksa Pejic
13
Thorsten Schick
38
Ferdy Druijf
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
11
Marin Ljubicic
38
Keito Nakamura
10
Robert Zulj
30
Sascha Horvath
18
Branko Jovicic
8
Peter Michorl
7
Rene Renner
5
Philipp Ziereis
33
Felix Luckeneder
22
Filip Stojkovic
1
Alexander Schlager
LASK
LASK
4-2-3-1
Thay người
60’
Thorsten Schick
Nicolas-Gerrit Kuhn
71’
Sascha Horvath
Husein Balic
60’
Ferdy Druijf
Patrick Greil
81’
Branko Jovicic
Efthymis Koulouris
70’
Christoph Knasmuellner
Roman Kerschbaum
90’
Marco Gruell
Ante Bajic
Cầu thủ dự bị
Roman Kerschbaum
Akos Kecskes
Nicolas-Gerrit Kuhn
Husein Balic
Christopher Dibon
Marvin Potzmann
Patrick Greil
Efthymis Koulouris
Paul Gartler
Tobias Lawal
Ante Bajic
Thomas Goiginger
Bernhard Zimmermann
Nemanja Celic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
31/07 - 2021
H1: 0-1
31/10 - 2021
H1: 1-1
14/08 - 2022
H1: 2-0
06/11 - 2022
H1: 1-0
29/07 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 1-0
23/02 - 2025
19/10 - 2025
H1: 0-2
30/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
14/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Áo
13/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow