Thứ Tư, 25/03/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs Sturm Graz hôm nay 04-08-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 04/8

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 0

Sturm Graz

Sturm Graz

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 04/08/2024
Vòng 1 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dion Drena Beljo
17
Dion Drena Beljo (Kiến tạo: Guido Burgstaller)
30
Emir Karic (Thay: Stefan Hierlaender)
46
Dimitri Lavalee
51
Jon Gorenc-Stankovic
54
Furkan Dursun (Thay: Dion Drena Beljo)
61
Niklas Geyrhofer (Thay: Jon Gorenc-Stankovic)
62
Amady Camara (Thay: Tomi Horvat)
62
Mamadou Sangare
66
Otar Kiteishvili (Thay: Emanuel Aiwu)
70
Manprit Sarkaria (Thay: Lovro Zvonarek)
74
Maximilian Hofmann (Thay: Nenad Cvetkovic)
77
Louis Schaub (Thay: Matthias Seidl)
77
Jusuf Gazibegovic
82
Moritz Oswald (Thay: Isak Jansson)
90
Guido Burgstaller
90+3'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Sturm Graz

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
Sturm Graz
Sturm Graz
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Sturm Graz

Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Matthias Seidl (18), Lukas Grgic (8), Mamadou Sangare (17), Isak Jansson (22), Guido Burgstaller (9), Dion Beljo (7)

Sturm Graz (4-2-3-1): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegović (22), Emanuel Aiwu (47), Gregory Wuthrich (5), Dimitri Lavalee (24), Jon Gorenc Stanković (4), Tomi Horvat (19), Stefan Hierlander (25), Lovro Zvonarek (14), William Bøving (15), Mika Biereth (18)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-4-2
45
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
23
Jonas Auer
18
Matthias Seidl
8
Lukas Grgic
17
Mamadou Sangare
22
Isak Jansson
9
Guido Burgstaller
7
Dion Beljo
18
Mika Biereth
15
William Bøving
14
Lovro Zvonarek
25
Stefan Hierlander
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc Stanković
24
Dimitri Lavalee
5
Gregory Wuthrich
47
Emanuel Aiwu
22
Jusuf Gazibegović
1
Kjell Scherpen
Sturm Graz
Sturm Graz
4-2-3-1
Thay người
61’
Dion Drena Beljo
Furkan Dursun
46’
Stefan Hierlaender
Emir Karic
77’
Nenad Cvetkovic
Maximilian Hofmann
62’
Jon Gorenc-Stankovic
Niklas Geyrhofer
77’
Matthias Seidl
Louis Schaub
62’
Tomi Horvat
Amady Camara
90’
Isak Jansson
Moritz Oswald
70’
Emanuel Aiwu
Otar Kiteishvili
74’
Lovro Zvonarek
Manprit Sarkaria
Cầu thủ dự bị
Maximilian Hofmann
Otar Kiteishvili
Paul Gartler
Daniil Khudyakov
Benjamin Bockle
Manprit Sarkaria
Christoph Lang
Emir Karic
Louis Schaub
Tochi Chukwuani
Moritz Oswald
Niklas Geyrhofer
Furkan Dursun
Amady Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
26/09 - 2021
20/02 - 2022
28/08 - 2022
11/02 - 2023
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2023
VĐQG Áo
24/09 - 2023
18/02 - 2024
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2024
VĐQG Áo
04/08 - 2024
02/11 - 2024
05/04 - 2025
18/05 - 2025
10/08 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
22/03 - 2026
H1: 2-1
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach24897118T H B T H
2SV RiedSV Ried249411-417H B B T B
3Grazer AKGrazer AK246810-816B T B T T
4WSG TirolWSG Tirol24879-415H T T B B
5Wolfsberger ACWolfsberger AC247611-314B H B B H
6BW LinzBW Linz245316-1710B B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2413381023T H T T H
2Rapid WienRapid Wien241167422T H T T T
3Austria WienAustria Wien241239221B H T B T
4FC SalzburgFC Salzburg2410861519T H B B H
5LASKLASK241158019B H T H B
6TSV HartbergTSV Hartberg248106417T H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow