Thẻ vàng cho Jon Gorenc-Stankovic.
Juergen Heil 3 | |
(Pen) Yusuf Demir 7 | |
Belmin Beganovic (Kiến tạo: Simon Seidl) 10 | |
Marco Tilio (Kiến tạo: Tonni Adamsen) 17 | |
Luis Balbo (Thay: Emran Soglo) 46 | |
Eaden Roka (Thay: Jannes-Kilian Horn) 46 | |
Gizo Mamageishvili (Thay: Jacob Hodl) 46 | |
Jon Gorenc-Stankovic 53 |
Đang cập nhậtDiễn biến Rapid Wien vs Sturm Graz
Jacob Hodl rời sân và được thay thế bởi Gizo Mamageishvili.
Jannes-Kilian Horn rời sân và được thay thế bởi Eaden Roka.
Emran Soglo rời sân và được thay thế bởi Luis Balbo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tonni Adamsen đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Marco Tilio đã ghi bàn!
Simon Seidl đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Belmin Beganovic đã ghi bàn!
V À A A O O O - Yusuf Demir từ Rapid Wien thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Juergen Heil.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Sturm Graz


Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Sturm Graz
Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (1), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jannes Horn (38), Romeo Amané (29), Nicolas Bajlicz (30), Marco Tilio (7), Yusuf Demir (22), Moulaye Haidara (43), Tonni Adamsen (8)
Sturm Graz (4-2-2-2): Ammar Helac (22), Jürgen Heil (28), Albert Vallci (5), Paul-Friedrich Koller (30), Emran Soglo (18), Luca Weinhandl (39), Jon Gorenc Stanković (4), Simon Seidl (19), Jacob Peter Hodl (43), Seedy Jatta (20), Belmin Beganovic (26)


| Thay người | |||
| 46’ | Jannes-Kilian Horn Eaden Roka | 46’ | Jacob Hodl Gizo Mamageishvili |
| Cầu thủ dự bị | |||
Petter Nosa Dahl | Luis Francisco Balbo Vieira | ||
Furkan Demir | Axel Kayombo | ||
Paul Gartler | Elias Lorenz | ||
Amin-Elias Groller | Arjan Malić | ||
Ercan Kara | Gizo Mamageishvili | ||
Eaden Roka | Valmir Matoshi | ||
Louis Schaub | Petar Petrovic | ||
Matthias Seidl | Joshua Quarshie | ||
Nikolaus Wurmbrand | Nelson Weiper | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rapid Wien
Thành tích gần đây Sturm Graz
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 12 | T T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | H B T H B | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | T H B H | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B B T | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T | |
| 9 | 5 | 1 | 1 | 3 | -11 | 4 | B T B B H | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B B T | |
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch