Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Jakob Schoeller (Kiến tạo: Bendeguz Bolla) 26 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Rapid Wien vs SV Ried
số liệu thống kê

Rapid Wien

SV Ried
62 Kiểm soát bóng 38
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
2 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs SV Ried
Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (1), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jakob Scholler (4), Matthias Seidl (18), Amane Romeo (29), Nikolaus Wurmbrand (15), Marco Tilio (7), Petter Nosa Dahl (10), Ercan Kara (9)
SV Ried (4-3-1-2): Andreas Leitner (1), Fabian Rossdorfer (18), Nikki Havenaar (5), Oliver Steurer (30), Philipp Pomer (17), Ante Bajic (12), Yusuf Maart (6), Nicolas Bajlicz (28), Jussef Nasrawe (19), Kingstone Mutandwa (7), Joris Boguo (15)

Rapid Wien
4-2-3-1
1
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
4
Jakob Scholler
18
Matthias Seidl
29
Amane Romeo
15
Nikolaus Wurmbrand
7
Marco Tilio
10
Petter Nosa Dahl
9
Ercan Kara
15
Joris Boguo
7
Kingstone Mutandwa
19
Jussef Nasrawe
28
Nicolas Bajlicz
6
Yusuf Maart
12
Ante Bajic
17
Philipp Pomer
30
Oliver Steurer
5
Nikki Havenaar
18
Fabian Rossdorfer
1
Andreas Leitner

SV Ried
4-3-1-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Gartler | Marcel Kostenbauer | ||
Jonas Auer | Evan Eghosa Aisowieren | ||
Tobias Børkeeiet | Jonas Mayer | ||
Furkan Demir | Raphael Pesu | ||
Kouadio Ange Ahoussou | Martin Rasner | ||
Tobias Gulliksen | Conrad Scholl | ||
Louis Schaub | Michael Sollbauer | ||
Andreas Weimann | Philip Weissenbacher | ||
Moulaye Haidara | Leonit Zeqiri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Rapid Wien
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SV Ried
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 28 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 9 | 10 | 13 | -3 | 27 | B B T H T | |
| 4 | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 27 | H B B H T | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | -12 | 24 | H T B H B | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | -12 | 21 | T T B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 14 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 16 | 37 | H H H T T | |
| 3 | 32 | 13 | 9 | 10 | 15 | 29 | T B H B B | |
| 4 | 32 | 14 | 5 | 13 | -5 | 29 | B H T T B | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | -5 | 27 | B T B B B | |
| 6 | 32 | 10 | 12 | 10 | 0 | 25 | T B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch