Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs TSV Hartberg hôm nay 20-10-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 20/10

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

2 : 1

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 20/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dion Drena Beljo (Kiến tạo: Christoph Lang)
15
Tobias Kainz (Kiến tạo: Patrik Mijic)
21
Paul Komposch
30
Juergen Heil
35
Nelson Prenner
64
Youba Diarra
70
Noah Bischof (Thay: Christoph Lang)
71
Dennis Kaygin (Thay: Lukas Grgic)
71
Maximilian Fillafer (Thay: Patrik Mijic)
75
Nenad Cvetkovic
76
Nelson Amadin (Thay: Donis Avdijaj)
79
Noah Bischof
85
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Dion Drena Beljo)
86
Marco Hoffmann (Thay: Tobias Kainz)
87
Furkan Demir (Thay: Juergen Heil)
87
Noah Bischof
88
Furkan Demir
90
Maximilian Hofmann (Thay: Matthias Seidl)
90
Guido Burgstaller
90+2'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs TSV Hartberg

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
TSV Hartberg
TSV Hartberg
65 Kiểm soát bóng 35
5 Sút trúng đích 4
16 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs TSV Hartberg

Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Christoph Lang (10), Mamadou Sangare (17), Lukas Grgic (8), Matthias Seidl (18), Guido Burgstaller (9), Dion Beljo (7)

TSV Hartberg (4-3-3): Raphael Sallinger (1), Jürgen Heil (28), Fabian Wilfinger (18), Paul Komposch (14), Manuel Pfeifer (20), Tobias Kainz (23), Nelson Prenner (4), Youba Diarra (5), Dominik Prokop (27), Patrik Mijic (9), Donis Avdijaj (10)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-4-2
45
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
23
Jonas Auer
10
Christoph Lang
17
Mamadou Sangare
8
Lukas Grgic
18
Matthias Seidl
9
Guido Burgstaller
7
Dion Beljo
10
Donis Avdijaj
9
Patrik Mijic
27
Dominik Prokop
5
Youba Diarra
4
Nelson Prenner
23
Tobias Kainz
20
Manuel Pfeifer
14
Paul Komposch
18
Fabian Wilfinger
28
Jürgen Heil
1
Raphael Sallinger
TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-3-3
Thay người
71’
Christoph Lang
Noah Bischof
75’
Patrik Mijic
Maximilian Fillafer
71’
Lukas Grgic
Dennis Kaygin
79’
Donis Avdijaj
Nelson Amadin
86’
Dion Drena Beljo
Nikolaus Wurmbrand
87’
Juergen Heil
Furkan Demir
90’
Matthias Seidl
Maximilian Hofmann
87’
Tobias Kainz
Marco Philip Hoffmann
Cầu thủ dự bị
Maximilian Hofmann
Maximilian Fillafer
Roman Kerschbaum
Mateo Karamatic
Paul Gartler
Furkan Demir
Benjamin Bockle
Luka Maric
Noah Bischof
Bjorn Hardley
Nikolaus Wurmbrand
Nelson Amadin
Dennis Kaygin
Marco Philip Hoffmann

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
24/07 - 2021
24/10 - 2021
Cúp quốc gia Áo
05/02 - 2022
VĐQG Áo
26/10 - 2022
12/11 - 2022
13/08 - 2023
11/11 - 2023
20/10 - 2024
09/03 - 2025
31/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Thành tích gần đây TSV Hartberg

VĐQG Áo
14/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow