Chủ Nhật, 26/04/2026
Cameron Streete (Kiến tạo: Jesper Robertsen)
14
Filip Da Silva (Kiến tạo: Rafik Zekhnini)
33
Filip Da Silva
40
M. Larsen (Thay: N. Fremstad)
46
Mads Orrhaug Larsen (Thay: Nicolai Fremstad)
46
Torje Naustdal
65
Matthew Scarcella (Thay: Halvard Urnes)
74
Sean Nilsen-Modebe (Thay: Cameron Streete)
75
Markus Aanesland (Thay: Rafik Zekhnini)
75
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Raufoss vs Hoedd

Tất cả (13)
75'

Rafik Zekhnini rời sân và được thay thế bởi Markus Aanesland.

75'

Cameron Streete rời sân và được thay thế bởi Sean Nilsen-Modebe.

74'

Halvard Urnes rời sân và được thay thế bởi Matthew Scarcella.

65' Thẻ vàng cho Torje Naustdal.

Thẻ vàng cho Torje Naustdal.

46'

Nicolai Fremstad rời sân và anh được thay thế bởi Mads Orrhaug Larsen.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Filip Da Silva.

Thẻ vàng cho Filip Da Silva.

33'

Rafik Zekhnini đã kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A O O O - Filip Da Silva đã ghi bàn!

V À A A O O O - Filip Da Silva đã ghi bàn!

14'

Jesper Robertsen đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Cameron Streete đã ghi bàn!

V À A A O O O - Cameron Streete đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Raufoss vs Hoedd

số liệu thống kê
Raufoss
Raufoss
Hoedd
Hoedd
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Raufoss vs Hoedd

Raufoss (4-3-3): Anders Klemensson (1), Jorgen Vedal Sjol (2), Nicolai Fremstad (11), Sebastian Gjelsvik (4), Eirik Dahl Aasvestad (3), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Alexander Achinioti Joensson (13), Torje Naustdal (8), Filip Da Silva (22), Adrian Rogulj (9), Rafik Zekhnini (27)

Hoedd (4-2-3-1): Thomas Kinn (1), Mirza Mulac (5), Jesper Bergset Robertsen (24), Sondre Fosnaess Hanssen (3), Marcus Mikhail (14), Halvard Urnes (6), Torbjorn Kallevag (8), Villum Dalsgaard (16), Isak Gabriel Skotheim (10), Sebastian Biller Mikkelsen (19), Cameron Anthony Streete (9)

Raufoss
Raufoss
4-3-3
1
Anders Klemensson
2
Jorgen Vedal Sjol
11
Nicolai Fremstad
4
Sebastian Gjelsvik
3
Eirik Dahl Aasvestad
18
Torjus Embergsrud Engebakken
13
Alexander Achinioti Joensson
8
Torje Naustdal
22
Filip Da Silva
9
Adrian Rogulj
27
Rafik Zekhnini
9
Cameron Anthony Streete
19
Sebastian Biller Mikkelsen
10
Isak Gabriel Skotheim
16
Villum Dalsgaard
8
Torbjorn Kallevag
6
Halvard Urnes
14
Marcus Mikhail
3
Sondre Fosnaess Hanssen
24
Jesper Bergset Robertsen
5
Mirza Mulac
1
Thomas Kinn
Hoedd
Hoedd
4-2-3-1
Thay người
46’
Nicolai Fremstad
Mads Orrhaug Larsen
74’
Halvard Urnes
Matthew Angelo Scarcella
75’
Rafik Zekhnini
Markus Myre Aanesland
75’
Cameron Streete
Sean Nilsen-Modebe
Cầu thủ dự bị
David Synstelien
Aksel Bergsvik
Markus Myre Aanesland
Matthew Angelo Scarcella
David De Ornelas de Conno
Manaf Rawufu
Mads Orrhaug Larsen
Ola Olsen
Saadiq Faisal Elmi
Sean Nilsen-Modebe
Jonas Sorensen Selnaes
Aasmund Dimmen Roppen
Tinus Embergsrud Engebakken
Eirik Espelid Blikstad
Ulrik Danbolt
Jonas Dalen Korsakel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
10/04 - 2023
29/10 - 2023
H1: 0-0
21/06 - 2025
H1: 3-1
30/08 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Raufoss

Hạng 2 Na Uy
18/04 - 2026
H1: 2-0
14/04 - 2026
08/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
22/10 - 2025
H1: 1-2
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
H1: 1-1
21/09 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Hoedd

Hạng 2 Na Uy
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 1-0
08/04 - 2026
H1: 1-0
08/11 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 1-2
22/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 1-2
04/10 - 2025
30/09 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Odds BallklubbOdds Ballklubb4310710T T H T
2KongsvingerKongsvinger4310610T T T H
3FK HaugesundFK Haugesund430159T T T
4StroemsgodsetStroemsgodset430139T B T
5StabaekStabaek421147B T H
6RanheimRanheim220056T T
7EgersundEgersund220046T T
8LynLyn420206B T B
9MossMoss420206T T B
10StroemmenStroemmen3111-24B T H
11HoeddHoedd4112-24T B B
12SandnesSandnes4103-23B B T
13SogndalSogndal4103-83B B B T
14RaufossRaufoss3012-61B B
15BryneBryne4004-60B B B B
16AasaneAasane4004-8-1B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow