Thẻ vàng cho Yaw Agyeman.
Aadne Gikling Bruseth 39 | |
Mathias Sundberg (Kiến tạo: Andreas Nyhagen) 50 | |
Yaw Agyeman 56 |
Đang cập nhậtDiễn biến Raufoss vs Sandnes
Andreas Nyhagen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mathias Sundberg ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Aadne Gikling Bruseth đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Raufoss vs Sandnes


Đội hình xuất phát Raufoss vs Sandnes
Raufoss (3-5-2): David Synstelien (12), Erik Ansok Froysa (6), Alexander Achinioti-Jönsson (13), David De Ornelas de Conno (15), Markus Myre Aanesland (10), Emil Sildnes (7), Harald Holter (8), Rafik Zekhnini (27), Eirik Åsvestad (3), Havard Karlsen (19), Yaw Agyeman (14)
Sandnes (3-5-2): Aslak Falch (1), Axel Kryger (4), Fillip Voster Botnen (3), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Adne Gikling Bruseth (18), Daniel Samuelsen Arifagic (22), Sander Saugestad (8), Yann-Erik De Lanlay (16), Erik Berland (23), Ole Sebastian Sundgot (9), Mathias Sundberg (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ulrik Danbolt | Peder Brekke | ||
Tinus Embergsrud Engebakken | Jonas Brune Aune | ||
Nicolai Fremstad | Eivind Hagen | ||
Mads Orrhaug Larsen | Nicholas Ivesdal | ||
Joao Barros | Ali Memed | ||
Adrian Rogulj | Eliah Røksund Debes | ||
Ludvik Larsstuen Bergheim | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Raufoss
Thành tích gần đây Sandnes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 31 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 21 | 43 | T B T T T | |
| 3 | 20 | 13 | 2 | 5 | 24 | 41 | B T T B T | |
| 4 | 20 | 12 | 5 | 3 | 24 | 41 | H T B T T | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 8 | 32 | H T H B B | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | -2 | 31 | B T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 3 | 8 | -1 | 30 | T B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 3 | 9 | -4 | 27 | H T T B B | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | -8 | 24 | H T B T T | |
| 10 | 20 | 7 | 2 | 11 | -5 | 23 | B B T B B | |
| 11 | 20 | 7 | 2 | 11 | -8 | 23 | B B B B B | |
| 12 | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | T B B T H | |
| 13 | 20 | 6 | 3 | 11 | -16 | 21 | H T B B T | |
| 14 | 20 | 5 | 4 | 11 | -14 | 19 | B B H B H | |
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | -14 | 17 | H B B T B | |
| 16 | 20 | 5 | 1 | 14 | -24 | 16 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch