J. Ochoa 13 | |
J. De Santis 33 | |
Alejandro Villarreal 38 | |
C. Larotonda (Thay: Miguel Vegas) 57 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Rayo Zuliano vs Caracas
số liệu thống kê

Rayo Zuliano

Caracas
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
11 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Rayo Zuliano vs Caracas
Rayo Zuliano (4-4-2): Luis Corredor (12), Ángel Jiménez (36), Santiago Garces (79), Paolo Chacón (20), Jaider Julio (25), Cristian Romero (11), Jorge Gómez (26), Jhan Vélez (8), Deiber Vásquez (7), Joiser Arias (10), José Ochoa (23)
Caracas (4-3-3): Frankarlos Benitez (1), Eduardo Fereira (2), Jesús Quintero (4), Francisco La Mantia (14), Jesus Natividad Yendis Gomez (13), Miguel Vegas (5), Wilfred Correa (33), Irving Gudiño (8), Alejandro Villareal (39), Jeriel De Santis (9), Robert Hernández (7)

Rayo Zuliano
4-4-2
12
Luis Corredor
36
Ángel Jiménez
79
Santiago Garces
20
Paolo Chacón
25
Jaider Julio
11
Cristian Romero
26
Jorge Gómez
8
Jhan Vélez
7
Deiber Vásquez
10
Joiser Arias
23
José Ochoa
7
Robert Hernández
9
Jeriel De Santis
39
Alejandro Villareal
8
Irving Gudiño
33
Wilfred Correa
5
Miguel Vegas
13
Jesus Natividad Yendis Gomez
14
Francisco La Mantia
4
Jesús Quintero
2
Eduardo Fereira
1
Frankarlos Benitez

Caracas
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Wilmer Bustamante | Eider Barrios | ||
José Camacaro | Michael Covea | ||
Frank Chávez | Angel Figueroa | ||
Junior Colina | Sebastián González | ||
Efrain Gomez | Aytor Herrera Martinez | ||
Cristian Maldonado | Christian Adan Larotonda Adan | ||
Gilmar Martínez | Luis Maestre | ||
Javier Márquez | Mauricio Marquez | ||
Kelvin Pacheco | Luigi Pagano | ||
Jean Sánchez | Juan Uribe | ||
Elías Urbina | Charly Vegas | ||
Diego Valencia | Juan Vegas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Rayo Zuliano
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Caracas
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 20 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | B H T T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | T T H T H | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 2 | 19 | H H T B H | |
| 6 | 13 | 5 | 2 | 6 | 4 | 17 | B B B H B | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T T H T | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | T B B H T | |
| 9 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | B T B H B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | H T T H B | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | T B H B T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | B H T H B | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | -14 | 8 | B B H B T | |
| 14 | 13 | 2 | 2 | 9 | -15 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch