Ryan Augusto đã kiến tạo cho bàn thắng.
Ignacio Sosa 36 | |
Danny Bejarano 37 | |
Roberto Hinojoza (Kiến tạo: Danny Bejarano) 45+1' | |
Miguel Villarroel (Thay: Marc Enoumba) 46 | |
Marcelinho (Thay: Yuri Leles) 46 | |
Auli Oliveros (Thay: Danny Bejarano) 46 | |
Vinicius Mendonca 48 | |
Ignacio Sosa 50 | |
Ignacio Sosa 50 | |
(Pen) Moises Villarroel 53 | |
Juan Gabriel Valverde 56 | |
Isidro Pitta (Thay: Fernando) 60 | |
Lucas Barbosa (Thay: Rodriguinho) 60 | |
Diago Gimenez 61 | |
Diago Gimenez 61 | |
Isidro Pitta (Kiến tạo: Ryan Augusto) 65 |
Đang cập nhậtDiễn biến RB Bragantino vs Blooming
V À A A O O O - Isidro Pitta đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
THẺ ĐỎ! - [player1] nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho Diago Gimenez.
THẺ ĐỎ! - [player1] nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Lucas Barbosa.
Fernando rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.
Thẻ vàng cho Juan Gabriel Valverde.
V À A A O O O - Blooming ghi bàn từ chấm phạt đền.
CẦN PHẢI RỜI SÂN! - Ignacio Sosa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
THẺ ĐỎ! - Ignacio Sosa nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho Vinicius Mendonca.
Danny Bejarano rời sân và được thay thế bởi Auli Oliveros.
Yuri Leles rời sân và được thay thế bởi Marcelinho.
Marc Enoumba rời sân và được thay thế bởi Miguel Villarroel.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Danny Bejarano đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Roberto Hinojoza ghi bàn!
Thẻ vàng cho Danny Bejarano.
Thẻ vàng cho Ignacio Sosa.
V À A A A O O O - Red Bull Bragantino ghi bàn từ chấm phạt đền.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Blooming


Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Blooming
RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Ryan Augusto (52), Pedro Henrique (14), Gustavo Marques (16), Caue Santos (51), Fabinho (5), Ignacio Sosa (15), Yuri Leles (28), Rodriguinho (20), Vinicinho (17), Fernando (11)
Blooming (4-1-4-1): Braulio Uraezana (1), Marc Enoumba (44), Juan Valverde (3), Julio Vila (22), Diago Gimenez Flamminini (17), Danny Bejarano (16), Anthony Vasquez Arcila (9), Matias Abisab (19), Roberto Hinojosa (10), Moises Villarroel (8), Jhord Bayron Garces (29)


| Thay người | |||
| 46’ | Yuri Leles Marcelinho | 46’ | Marc Enoumba Miguel Villarroel |
| 60’ | Fernando Isidro Pitta | 46’ | Danny Bejarano Auli Oliveros |
| 60’ | Rodriguinho Lucas Henrique Barbosa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tiago Volpi | Gustavo Almada | ||
Isidro Pitta | Saul Severiche | ||
José Hurtado | Denilson Duran | ||
Matheus Fernandes | Miguel Villarroel | ||
Lucas Henrique Barbosa | César Menacho | ||
Gabriel | Jose Maria Carrasco | ||
Jhuan Nunes | Jeyson Chura | ||
Gustavinho | Esdras Mendoza | ||
Marcelinho | Mauricio Alvarez | ||
Alix | Auli Oliveros | ||
Eric Ramires | Juan Mercado | ||
Juninho Capixaba | Guilmar Centella | ||
Nhận định RB Bragantino vs Blooming
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
