Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Wallace Yan 43 | |
Tulio Eduardo (Thay: Fernando) 46 | |
Wallace Yan (Kiến tạo: Lucas Barbosa) 51 | |
Kevin Ramirez (Thay: Marcinho) 57 | |
Dudu (Thay: Bruno Tubarao) 65 | |
Henry Mosquera (Thay: Fernando) 72 | |
Isidro Pitta (Thay: Eduardo Sasha) 72 | |
Agustin Sant'Anna (Thay: Ramires) 78 | |
Matheus Fernandes (Thay: Ryan Augusto) 78 | |
Rosivan (Thay: David Antunes) 78 | |
Jose Herrera (Thay: Wallace Yan) 79 | |
Max Alves (Thay: Bruno Matias) 79 | |
Henry Mosquera (Kiến tạo: Jose Herrera) 90 |
Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Chapecoense AF


Diễn biến RB Bragantino vs Chapecoense AF
Jose Herrera đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Henry Mosquera đã ghi bàn!
Bruno Matias rời sân và được thay thế bởi Max Alves.
Wallace Yan rời sân và được thay thế bởi Jose Herrera.
David Antunes rời sân và được thay thế bởi Rosivan.
Ryan Augusto rời sân và được thay thế bởi Matheus Fernandes.
Ramires rời sân và được thay thế bởi Agustin Sant'Anna.
Eduardo Sasha rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.
Fernando rời sân và được thay thế bởi Henry Mosquera.
Bruno Tubarao rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Kevin Ramirez.
Lucas Barbosa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Wallace Yan đã ghi bàn!
Fernando rời sân và được thay thế bởi Tulio Eduardo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Wallace Yan đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Eduardo Sasha đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Chapecoense AF
RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Ryan Augusto Tavares da Silva (52), Alix (4), Guzman Rodriguez (2), Juninho Capixaba (29), Fábio Silva de Freitas (5), Eric Ramires (7), Lucas Henrique Barbosa (21), Wallace Yan (47), Eduardo Sasha (8)
Chapecoense AF (4-4-2): Anderson Silva da Paixão (98), Bruno Nunes de Barros (20), Kauan Faria Gomes (21), Joao Paulo (4), Bruno Pacheco (91), Marcinho (7), Bruno Matias dos Santos (16), David Antunes da Silva (19), Fernando (12), Giovanni Augusto (10), Yannick Bolasie (11)


| Thay người | |||
| 72’ | Fernando Henry Mosquera | 79’ | Bruno Matias Max |
| 72’ | Eduardo Sasha Isidro Pitta | ||
| 78’ | Ramires Agustin Sant'Anna | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vanderlan Barbosa da Silva | Max | ||
Marcelinho | Victor Henrique Carvalho Caetano | ||
Matheus Fernandes | Miguel Carvalho Vianna | ||
Eduardo | Doma | ||
Bruninho | Rosivan Macedo Soares | ||
José Herrera | Luis Eduardo Marques dos Santos | ||
Vinicinho | Matheus Aurélio Palhares Guimarães | ||
Henry Mosquera | Kevin Ramírez | ||
Isidro Pitta | Franco Rossi | ||
Gustavo Reis de Alcantara | Túlio Eduardo Silva de Oliveira | ||
Gustavo Ribeiro Neves | |||
Agustin Sant'Anna | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RB Bragantino
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 40 | 73 | H T T T T | |
| 2 | 33 | 20 | 10 | 3 | 34 | 70 | T T T T H | |
| 3 | 33 | 17 | 6 | 10 | 6 | 57 | T B T T T | |
| 4 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | T B B B T | |
| 5 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | H T B H B | |
| 6 | 33 | 14 | 11 | 8 | 6 | 53 | B T B H T | |
| 7 | 33 | 14 | 8 | 11 | 5 | 50 | H T T B B | |
| 8 | 33 | 12 | 11 | 10 | 2 | 47 | H B T H H | |
| 9 | 33 | 12 | 8 | 13 | 4 | 44 | H T H B T | |
| 10 | 33 | 12 | 7 | 14 | 0 | 43 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T B B | |
| 12 | 32 | 10 | 9 | 13 | -12 | 39 | B B H B B | |
| 13 | 32 | 10 | 8 | 14 | -9 | 38 | T H B T B | |
| 14 | 32 | 10 | 8 | 14 | -11 | 38 | B T B H H | |
| 15 | 33 | 9 | 10 | 14 | -7 | 37 | H H B T T | |
| 16 | 33 | 9 | 10 | 14 | -10 | 37 | H B T H B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -6 | 36 | B B H B T | |
| 18 | 33 | 8 | 11 | 14 | -5 | 35 | T H B T B | |
| 19 | 33 | 6 | 11 | 16 | -15 | 29 | H H H B T | |
| 20 | 32 | 4 | 9 | 19 | -34 | 21 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch