Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lucas Barbosa 20 | |
Pedro Henrique (Thay: Gustavo Marques) 29 | |
Vini Paulista 58 | |
Tissi (Thay: Vini Paulista) 62 | |
Henry Mosquera (Thay: Jose Herrera) 65 | |
Isidro Pitta (Thay: Lucas Barbosa) 65 | |
Keno (Thay: Breno Lopes) 72 | |
Joaquin Lavega (Thay: Lucas Ronier) 72 | |
Paulo Roberto (Thay: Pedro Rocha) 83 | |
Felipe Jonatan (Thay: Bruno Melo) 83 | |
Ignacio Sosa (Thay: Fernando) 84 | |
Vinicius Mendonca (Thay: Eduardo Sasha) 84 | |
Ignacio Sosa 86 | |
Paulo Roberto 90+1' |
Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Coritiba


Diễn biến RB Bragantino vs Coritiba
Thẻ vàng cho Paulo Roberto.
Thẻ vàng cho Ignacio Sosa.
Eduardo Sasha rời sân và được thay thế bởi Vinicius Mendonca.
Fernando rời sân và được thay thế bởi Ignacio Sosa.
Bruno Melo rời sân và được thay thế bởi Felipe Jonatan.
Pedro Rocha rời sân và được thay thế bởi Paulo Roberto.
Lucas Ronier rời sân và được thay thế bởi Joaquin Lavega.
Breno Lopes rời sân và được thay thế bởi Keno.
Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.
Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Henry Mosquera.
Vini Paulista rời sân và được thay thế bởi Tissi.
Thẻ vàng cho Vini Paulista.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Gustavo Marques rời sân và được thay thế bởi Pedro Henrique.
Thẻ vàng cho Lucas Barbosa.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Coritiba
RB Bragantino (4-2-3-1): Tiago Volpi (18), José Hurtado (34), Alix (4), Gustavo Marques (16), Juninho Capixaba (29), Rodriguinho (20), Eric Ramires (7), Jose Maria Herrera (32), Lucas Henrique Barbosa (21), Eduardo Sasha (8), Fernando (11)
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Rangel (22), Tinga (2), Tiago (23), Jacy (55), Bruno Melo (26), Thiago Santos (21), Vini Paulista (36), Lucas Ronier (11), Josue (10), Lopes (77), Pedro Rocha (32)


| Thay người | |||
| 29’ | Gustavo Marques Pedro Henrique | 62’ | Vini Paulista Tissi |
| 65’ | Lucas Barbosa Isidro Pitta | 72’ | Breno Lopes Keno |
| 65’ | Jose Herrera Henry Mosquera | 72’ | Lucas Ronier Joaquin Lavega |
| 84’ | Eduardo Sasha Vinicinho | 83’ | Pedro Rocha Paulo Roberto |
| 84’ | Fernando Ignacio Sosa | 83’ | Bruno Melo Felipe Jonatan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Cleiton Schwengber | Pedro Luccas | ||
Gabriel | Maicon | ||
Vinicinho | Keno | ||
Isidro Pitta | Paulo Roberto | ||
Matheus Fernandes | Brian Ocampo | ||
Henry Mosquera | Gustavo | ||
Pedro Henrique | Felipe Jonatan | ||
Ryan Augusto | Rodrigo Rodrigues | ||
Gustavinho | Tissi | ||
Ignacio Sosa | Rodrigo Moledo | ||
Guzman Rodriguez | Joaquin Lavega | ||
Eduardo | Joao Pedro Chermont | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RB Bragantino
Thành tích gần đây Coritiba
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 18 | 44 | H T T T B | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 19 | 38 | H B T T H | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 9 | 36 | H T T T T | |
| 4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 5 | 33 | T B H H H | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 4 | 31 | B T T H H | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | 2 | 28 | B T T T H | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | -2 | 27 | T T B B H | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | H T H T B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -5 | 26 | T B T H B | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 16 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T B B B B | |
| 17 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | T B T B T | |
| 19 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | B T B T H | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch