Thứ Sáu, 30/01/2026
Matheusinho (Thay: Ze Lucas)
46
Pedro Augusto
52
Eduardo Sasha
58
Lucas Lima
59
Chrystian Barletta (Thay: Leo Pereira)
60
Aderlan (Thay: Matheus Alexandre)
60
Kevyson (Thay: Victor Hugo)
62
Henry Mosquera (Thay: Ignacio Laquintana)
66
Matheus Fernandes (Thay: Ramires)
66
Gabriel
69
Fernando (Thay: Lucas Barbosa)
73
Guzman Rodriguez
78
Romarinho (Thay: Pedro Augusto)
81
Jose Hurtado (Thay: Nathan Mendes)
85
Vinicius Mendonca (Thay: Eduardo Sasha)
85
Ramon
88
Derik Lacerda
90

Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Sport Recife

số liệu thống kê
RB Bragantino
RB Bragantino
Sport Recife
Sport Recife
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 7
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến RB Bragantino vs Sport Recife

Tất cả (59)
90' V À A A O O O - Derik Lacerda đã ghi bàn!

V À A A O O O - Derik Lacerda đã ghi bàn!

88' Thẻ vàng cho Ramon.

Thẻ vàng cho Ramon.

85'

Eduardo Sasha rời sân và được thay thế bởi Vinicius Mendonca.

85'

Nathan Mendes rời sân và được thay thế bởi Jose Hurtado.

81'

Pedro Augusto rời sân và được thay thế bởi Romarinho.

78' Thẻ vàng cho Guzman Rodriguez.

Thẻ vàng cho Guzman Rodriguez.

73'

Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Fernando.

69' Thẻ vàng cho Gabriel.

Thẻ vàng cho Gabriel.

66'

Ramires rời sân và được thay thế bởi Matheus Fernandes.

66'

Ignacio Laquintana rời sân và được thay thế bởi Henry Mosquera.

62'

Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Kevyson.

60'

Matheus Alexandre rời sân và được thay thế bởi Aderlan.

60'

Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Chrystian Barletta.

59' Thẻ vàng cho Lucas Lima.

Thẻ vàng cho Lucas Lima.

58' V À A A O O O - Eduardo Sasha đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eduardo Sasha đã ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho Pedro Augusto.

Thẻ vàng cho Pedro Augusto.

46'

Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Matheusinho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Ném biên cho Recife.

34'

Bragantino tấn công với tốc độ chóng mặt nhưng bị thổi phạt việt vị.

Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Sport Recife

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Nathan (45), Pedro Henrique (14), Guzman Rodriguez (2), Vanderlan (12), Eric Ramires (7), Ignacio Laquintana (33), Jhon Jhon (10), Lucas Henrique Barbosa (21), Eduardo Sasha (8)

Sport Recife (4-3-3): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Ramon (40), Victor Hugo (55), Pedro Augusto (28), Christian Rivera (14), Ze Lucas (58), Lucas Lima (10), Derik Lacerda (18), Leo Pereira (38)

RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
1
Cleiton Schwengber
45
Nathan
14
Pedro Henrique
2
Guzman Rodriguez
12
Vanderlan
7
Eric Ramires
33
Ignacio Laquintana
10
Jhon Jhon
21
Lucas Henrique Barbosa
8
Eduardo Sasha
38
Leo Pereira
18
Derik Lacerda
10
Lucas Lima
58
Ze Lucas
14
Christian Rivera
28
Pedro Augusto
55
Victor Hugo
40
Ramon
15
Rafael Thyere
33
Matheus Alexandre
1
Gabriel
Sport Recife
Sport Recife
4-3-3
Thay người
66’
Ignacio Laquintana
Henry Mosquera
46’
Ze Lucas
Matheusinho
66’
Ramires
Matheus Fernandes
60’
Matheus Alexandre
Aderlan
73’
Lucas Barbosa
Fernando
60’
Leo Pereira
Chrystian Barletta
85’
Eduardo Sasha
Vinicinho
62’
Victor Hugo
Kevyson
85’
Nathan Mendes
José Hurtado
81’
Pedro Augusto
Romarinho
Cầu thủ dự bị
Lucao
Caique Franca
Fabinho
Romarinho
Fernando
Hyoran
Gustavo Marques
Matheusinho
Vinicinho
Kevyson
Gustavinho
Juan Ramirez
Henry Mosquera
Aderlan
Guilherme Lopes
Chrystian Barletta
José Hurtado
Lucas Kal
Matheus Fernandes
Riquelme Felipe
Alix
Joao Silva
Marcelinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
07/08 - 2021
29/10 - 2021
17/04 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
29/01 - 2026
Brazil Paulista A1
26/01 - 2026
22/01 - 2026
19/01 - 2026
16/01 - 2026
12/01 - 2026
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
27/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
24/11 - 2025
19/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chapecoense AFChapecoense AF110023T
2VitoriaVitoria110023T
3BahiaBahia110013T
4FluminenseFluminense110013T
5MirassolMirassol110013T
6Sao PauloSao Paulo110013T
7Athletico ParanaenseAthletico Paranaense110013T
8RB BragantinoRB Bragantino110013T
9PalmeirasPalmeiras101001H
10Atletico MGAtletico MG101001H
11Botafogo FRBotafogo FR101001
12CruzeiroCruzeiro101001
13CorinthiansCorinthians1001-10B
14FlamengoFlamengo1001-10B
15GremioGremio1001-10B
16Vasco da GamaVasco da Gama1001-10B
17CoritibaCoritiba1001-10B
18InternacionalInternacional1001-10B
19Santos FCSantos FC1001-20B
20RemoRemo1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow