Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Shepherd 19 | |
Mael Durand de Gevigney (Thay: Jack Shepherd) 22 | |
Haydon Roberts 32 | |
David McGoldrick (Kiến tạo: Reyes Cleary) 38 | |
Corey O'Keeffe 57 | |
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Paddy Lane) 64 | |
Adam Phillips (Kiến tạo: David McGoldrick) 67 | |
Davis Keillor-Dunn (Thay: David McGoldrick) 69 | |
Matt Ritchie (Thay: Haydon Roberts) 79 | |
Ryan Nyambe (Thay: Andy Yiadom) 79 | |
Will Keane (Thay: Kamari Doyle) 79 | |
Vimal Yoganathan (Thay: Adam Phillips) 80 | |
Jack Marriott 84 | |
Davis Keillor-Dunn 84 |
Thống kê trận đấu Reading vs Barnsley


Diễn biến Reading vs Barnsley
Thẻ vàng cho Davis Keillor-Dunn.
V À A A O O O - Jack Marriott đã ghi bàn!
Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Vimal Yoganathan.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Will Keane.
Andy Yiadom rời sân và được thay thế bởi Ryan Nyambe.
Haydon Roberts rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.
David McGoldrick rời sân và được thay thế bởi Davis Keillor-Dunn.
David McGoldrick đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Phillips đã ghi bàn!
David McGoldrick đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Thẻ vàng cho Corey O'Keeffe.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Reyes Cleary đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David McGoldrick đã ghi bàn!
V À A A O O O - Haydon Roberts ghi bàn!
Jack Shepherd rời sân và được thay thế bởi Mael Durand de Gevigney.
Thẻ vàng cho Jack Shepherd.
Đội hình xuất phát Reading vs Barnsley
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Andy Yiadom (17), Paudie O'Connor (15), Haydon Roberts (5), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Daniel Kyerewaa (11), Kamari Doyle (29), Patrick Lane (32), Jack Marriott (7)
Barnsley (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Tennai Watson (27), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Nathanael Ogbeta (14), Jonathan Bland (30), Adam Phillips (8), Corey O'Keeffe (7), Patrick Kelly (22), Reyes Cleary (19), David McGoldrick (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Paddy Lane Kelvin Ehibhatiomhan | 22’ | Jack Shepherd Maël de Gevigney |
| 79’ | Andy Yiadom Ryan Nyambe | 69’ | David McGoldrick Davis Keillor-Dunn |
| 79’ | Kamari Doyle Will Keane | 80’ | Adam Phillips Vimal Yoganathan |
| 79’ | Haydon Roberts Matt Ritchie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Kieran Flavell | ||
Liam Fraser | Marc Roberts | ||
Kelvin Ehibhatiomhan | Maël de Gevigney | ||
Finley Burns | Charlie Lennon | ||
Ryan Nyambe | Leo Farrell | ||
Will Keane | Davis Keillor-Dunn | ||
Matt Ritchie | Vimal Yoganathan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Barnsley
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch