Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pierce Sweeney (Kiến tạo: Reece Cole) 14 | |
Will Keane (Kiến tạo: Haydon Roberts) 45+1' | |
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole) 58 | |
Timur Tuterov (Thay: Sonny Cox) 59 | |
Johnly Yfeko (Thay: Jack McMillan) 64 | |
Paddy Lane (Thay: Daniel Kyerewaa) 67 | |
Jeriel Dorsett 69 | |
Luca Woodhouse 74 | |
Paudie O'Connor (Kiến tạo: Lewis Wing) 75 | |
Ed Turns (Thay: Pierce Sweeney) 77 | |
Josh Magennis (Thay: Jayden Wareham) 77 | |
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Will Keane) 77 | |
Paudie O'Connor 78 | |
Haydon Roberts 79 | |
Andy Yiadom (Thay: Kamari Doyle) 87 | |
Liam Fraser (Thay: Jack Marriott) 88 | |
Luca Woodhouse 90+3' | |
Ryan Nyambe 90+6' | |
Timur Tuterov 90+11' |
Thống kê trận đấu Reading vs Exeter City


Diễn biến Reading vs Exeter City
Thẻ vàng cho Timur Tuterov.
Thẻ vàng cho Ryan Nyambe.
V À A A O O O - Luca Woodhouse đã ghi bàn!
Jack Marriott rời sân và được thay thế bởi Liam Fraser.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
Thẻ vàng cho Haydon Roberts.
Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.
Will Keane rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Pierce Sweeney rời sân và được thay thế bởi Ed Turns.
Lewis Wing đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paudie O'Connor đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luca Woodhouse.
Thẻ vàng cho Jeriel Dorsett.
Daniel Kyerewaa rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.
Jack McMillan rời sân và được thay thế bởi Johnly Yfeko.
Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi Timur Tuterov.
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Reading vs Exeter City
Reading (4-4-2): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Haydon Roberts (5), Daniel Kyerewaa (11), Charlie Savage (8), Lewis Wing (10), Kamari Doyle (29), Will Keane (27), Jack Marriott (7)
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Jack Fitzwater (5), Luca Woodhouse (20), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Jack McMillan (2), Liam Oakes (34), Reece Cole (12), Sonny Cox (19), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Daniel Kyerewaa Patrick Lane | 58’ | Reece Cole Jack Aitchison |
| 77’ | Will Keane Kelvin Ehibhatiomhan | 59’ | Sonny Cox Timur Tuterov |
| 87’ | Kamari Doyle Andy Yiadom | 64’ | Jack McMillan Johnly Yfeko |
| 88’ | Jack Marriott Liam Fraser | 77’ | Pierce Sweeney Ed Turns |
| 77’ | Jayden Wareham Josh Magennis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Jack Bycroft | ||
Liam Fraser | Ed Turns | ||
Kelvin Ehibhatiomhan | Johnly Yfeko | ||
Finley Burns | Timur Tuterov | ||
Andy Yiadom | Akeel Higgins | ||
Matt Ritchie | Jack Aitchison | ||
Patrick Lane | Josh Magennis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch