Thẻ vàng cho Alfie Lloyd.
Ryan One (Kiến tạo: Reeco Hackett) 5 | |
Paddy Lane (Thay: Kamari Doyle) 28 | |
Robert Street (Thay: Ben House) 59 | |
Dom Jefferies 66 | |
Deji Elerewe (Thay: Dom Jefferies) 67 | |
Alfie Lloyd (Thay: Ryan One) 68 | |
Will Keane (Thay: Liam Fraser) 70 | |
Haydon Roberts (Thay: Ryan Nyambe) 70 | |
Kadan Young (Thay: Jeriel Dorsett) 82 | |
Jack Moylan (Thay: Reeco Hackett) 83 | |
Tom Bayliss (Thay: Ivan Varfolomeev) 83 | |
Finley Burns 84 | |
Lewis Wing 90+2' | |
Alfie Lloyd 90+3' |
Đang cập nhậtDiễn biến Reading vs Lincoln City
V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Finley Burns.
Ivan Varfolomeev rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Jack Moylan.
Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.
Liam Fraser rời sân và được thay thế bởi Will Keane.
Ryan One rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
Dom Jefferies rời sân và được thay thế bởi Deji Elerewe.
Thẻ vàng cho Dom Jefferies.
Ben House rời sân và được thay thế bởi Robert Street.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.
Reeco Hackett đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryan One đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Reading vs Lincoln City


Đội hình xuất phát Reading vs Lincoln City
Reading (3-4-2-1): Joel Pereira (1), Finley Burns (12), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Ryan Nyambe (24), Lewis Wing (10), Liam Fraser (6), Daniel Kyerewaa (11), Kamari Doyle (29), Charlie Savage (8), Kelvin Ehibhatiomhan (9)
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Ivan Varfolomeev (24), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Dom Jefferies (16), Ryan One (20), Ben House (18)


| Thay người | |||
| 28’ | Kamari Doyle Patrick Lane | 59’ | Ben House Robert Street |
| 70’ | Ryan Nyambe Haydon Roberts | 67’ | Dom Jefferies Deji Elerewe |
| 70’ | Liam Fraser Will Keane | 68’ | Ryan One Alfie Lloyd |
| 82’ | Jeriel Dorsett Kadan Young | 83’ | Ivan Varfolomeev Tom Bayliss |
| 83’ | Reeco Hackett Jack Moylan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Zach Jeacock | ||
Haydon Roberts | Tom Bayliss | ||
Andy Yiadom | Jack Moylan | ||
Andy Rinomhota | Erik Ring | ||
Kadan Young | Robert Street | ||
Will Keane | Alfie Lloyd | ||
Patrick Lane | Deji Elerewe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 27 | 9 | 5 | 42 | 90 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 23 | 9 | 8 | 32 | 78 | B H T B H | |
| 3 | 41 | 21 | 8 | 12 | 7 | 71 | T B H B T | |
| 4 | 41 | 18 | 15 | 8 | 16 | 69 | T H H B T | |
| 5 | 40 | 20 | 9 | 11 | 10 | 69 | B T H T T | |
| 6 | 40 | 18 | 10 | 12 | 4 | 64 | B T B T H | |
| 7 | 42 | 16 | 14 | 12 | 8 | 62 | H T B T H | |
| 8 | 41 | 19 | 5 | 17 | 7 | 62 | T H T T B | |
| 9 | 41 | 17 | 10 | 14 | 6 | 61 | H T T H T | |
| 10 | 42 | 16 | 11 | 15 | 12 | 59 | B T B T B | |
| 11 | 41 | 16 | 11 | 14 | 8 | 59 | T H H B H | |
| 12 | 39 | 13 | 14 | 12 | 8 | 53 | T H H T T | |
| 13 | 40 | 15 | 6 | 19 | 4 | 51 | H B T H B | |
| 14 | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | H H H B H | |
| 15 | 41 | 14 | 9 | 18 | -7 | 51 | T T T H H | |
| 16 | 41 | 14 | 8 | 19 | -12 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 41 | 14 | 8 | 19 | -21 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 12 | 13 | 16 | -11 | 49 | T H T B H | |
| 19 | 42 | 12 | 12 | 18 | -11 | 48 | T B T B H | |
| 20 | 42 | 13 | 9 | 20 | -16 | 48 | B T H T T | |
| 21 | 42 | 12 | 10 | 20 | -9 | 46 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch