Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aribim Pepple 1 | |
Randell Williams 3 | |
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Ronan Curtis) 7 | |
Alex Mitchell (Kiến tạo: Ronan Curtis) 7 | |
Paudie O'Connor (Kiến tạo: Lewis Wing) 18 | |
Alexander Mitchell 31 | |
Ryan Nyambe 45+1' | |
Ronan Curtis 55 | |
Caleb Watts 67 | |
M. Ritchie (Thay: P. Lane) 76 | |
W. Keane (Thay: K. Ehibhatiomhan) 76 | |
Andy Yiadom (Thay: Ryan Nyambe) 76 | |
Matt Ritchie (Thay: Paddy Lane) 76 | |
Will Keane (Thay: Kelvin Ehibhatiomhan) 76 | |
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts) 76 | |
Xavier Amaechi (Thay: Jack MacKenzie) 77 | |
Kadan Young (Thay: Randell Williams) 84 | |
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane) 85 |
Thống kê trận đấu Reading vs Plymouth Argyle


Diễn biến Reading vs Plymouth Argyle
Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.
Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.
Kelvin Ehibhatiomhan rời sân và được thay thế bởi Will Keane.
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ronan Curtis.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ryan Nyambe.
Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.
Lewis Wing đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paudie O'Connor đã ghi bàn!
V À A A O O O - Alex Mitchell đã ghi bàn!
Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Alexander Mitchell đã ghi bàn!
V À A A O O O - Randell Williams đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aribim Pepple.
Đội hình xuất phát Reading vs Plymouth Argyle
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Randell Williams (21), Kamari Doyle (29), Patrick Lane (32), Kelvin Ehibhatiomhan (9), Kelvin Ehibhatiomhan (9)
Plymouth Argyle (4-4-1-1): Luca Ashby-Hammond (21), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)


| Thay người | |||
| 76’ | Kelvin Ehibhatiomhan Will Keane | 76’ | Caleb Watts Jamie Paterson |
| 76’ | Ryan Nyambe Andy Yiadom | 77’ | Jack MacKenzie Xavier Amaechi |
| 76’ | Paddy Lane Matt Ritchie | 85’ | Herbie Kane Brendan Sarpong-Wiredu |
| 84’ | Randell Williams Kadan Young | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Will Keane | Zak Baker | ||
Liam Fraser | Brendan Sarpong-Wiredu | ||
Benn Ward | Jamie Paterson | ||
Andy Yiadom | Xavier Amaechi | ||
Kadan Young | Owen Oseni | ||
Will Keane | Joe Mwaro | ||
Matt Ritchie | Sebastian Campbell | ||
Harrison Rhone | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch