Thứ Hai, 16/03/2026
Randell Williams (Thay: Matt Ritchie)
63
Liam Fraser (Thay: Kamari Doyle)
63
Paudie O'Connor
65
Benony Andresson (Thay: Malik Mothersille)
77
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Jack Marriott)
77
Odin Bailey (Thay: Jayden Fevrier)
86
Lewis Wing (Kiến tạo: Jeriel Dorsett)
89

Thống kê trận đấu Reading vs Stockport County

số liệu thống kê
Reading
Reading
Stockport County
Stockport County
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
3 Việt vị 5
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 21
2 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reading vs Stockport County

Tất cả (12)
90+10'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jeriel Dorsett đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!

86'

Jayden Fevrier rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.

77'

Jack Marriott rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.

77'

Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

65' Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

63'

Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Liam Fraser.

63'

Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Randell Williams.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Reading vs Stockport County

Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Andy Yiadom (17), Finley Burns (12), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Matt Ritchie (30), Kamari Doyle (29), Daniel Kyerewaa (11), Jack Marriott (7)

Stockport County (4-2-3-1): Ben Hinchliffe (1), Jack Hunt (31), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Tayo Edun (14), Oliver Norwood (26), Ben Osborn (23), Jayden Fevrier (10), Malik Mothersille (11), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)

Reading
Reading
4-2-3-1
1
Joel Pereira
17
Andy Yiadom
12
Finley Burns
15
Paudie O'Connor
3
Jeriel Dorsett
10
Lewis Wing
8
Charlie Savage
30
Matt Ritchie
29
Kamari Doyle
11
Daniel Kyerewaa
7
Jack Marriott
19
Kyle Wootton
7
Jack Diamond
11
Malik Mothersille
10
Jayden Fevrier
23
Ben Osborn
26
Oliver Norwood
14
Tayo Edun
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
31
Jack Hunt
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
4-2-3-1
Thay người
63’
Kamari Doyle
Liam Fraser
77’
Malik Mothersille
Benony Breki Andresson
63’
Matt Ritchie
Randell Williams
86’
Jayden Fevrier
Odin Bailey
77’
Jack Marriott
Kelvin Ehibhatiomhan
Cầu thủ dự bị
Jack Stevens
Andrew Wogan
Liam Fraser
Joseph Olowu
Kelvin Ehibhatiomhan
Benony Breki Andresson
Randell Williams
Odin Bailey
Michael George Stickland
Che Gardner
Mamadi Camará
Joe Astles
Ashqar Ahmed
Corey Francis Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
18/01 - 2025
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City3724853780T T T T T
2Cardiff CityCardiff City3723773476B T B H T
3Bolton WanderersBolton Wanderers37171461765H H T T H
4Bradford CityBradford City3719711664T B T T B
5StevenageStevenage3616911357B T T B T
6HuddersfieldHuddersfield37168131056B T B T H
7Stockport CountyStockport County3516811256B T B B B
8ReadingReading37141310655H T T B H
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers371411121253T T T B B
10Plymouth ArgylePlymouth Argyle3716516353T B T T H
11Luton TownLuton Town3714914251H H B H T
12BarnsleyBarnsley35131012049T B T H H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3614715-449T H T T B
14Peterborough UnitedPeterborough United3614418046B B H H B
15Mansfield TownMansfield Town35111212345B H H T H
16Burton AlbionBurton Albion37111016-1043T B H B T
17Doncaster RoversDoncaster Rovers3612717-1943T B B H T
18Exeter CityExeter City3711917-742B H B B B
19Leyton OrientLeyton Orient3612618-1142T B B T T
20Wigan AthleticWigan Athletic36101115-1241B T H B T
21BlackpoolBlackpool3710819-1838H B H B B
22Rotherham UnitedRotherham United369918-1536B T H B H
23Northampton TownNorthampton Town379820-1935B B H B B
24Port ValePort Vale3461018-2028H T H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow