Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aritz Aldasoro 26 | |
Aaron Escandell 29 | |
Alberto Reina 32 | |
Enzo Pérez (Thay: Jacobo González) 58 | |
Unai Vencedor (Thay: Álex Forés) 58 | |
Jon Karrikaburu (Thay: P. Galdames) 58 | |
Jon Karrikaburu 67 | |
Grego Sierra 69 | |
Victor Mingo (Thay: Alexandru Isfan) 72 | |
Victor Mollejo (Thay: Curro Sanchez) 72 | |
Youness Lachhab (Thay: Daniel Villahermosa) 72 | |
Kevin Appin (Thay: Jose Gragera) 72 | |
Estanis Pedrola (Thay: Aisar Ahmed) 75 | |
David Jimenez (Thay: Pablo Saenz) 75 | |
Saul del Cerro (Thay: Grego Sierra) 81 | |
Alberto Dadie 85 | |
Estanis Pedrola 87 | |
Victor Mollejo 90 |
Thống kê trận đấu Real Oviedo vs Burgos CF


Diễn biến Real Oviedo vs Burgos CF
Thẻ vàng cho Victor Mollejo.
Thẻ vàng cho Estanis Pedrola.
Thẻ vàng cho Alberto Dadie.
Grego Sierra rời sân và được thay thế bởi Saul del Cerro.
Pablo Saenz rời sân và được thay thế bởi David Jimenez.
Aisar Ahmed rời sân và được thay thế bởi Estanis Pedrola.
Jose Gragera rời sân và được thay thế bởi Kevin Appin.
Daniel Villahermosa rời sân và được thay thế bởi Youness Lachhab.
Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Victor Mollejo.
Alexandru Isfan rời sân và được thay thế bởi Victor Mingo.
Thẻ vàng cho Grego Sierra.
Thẻ vàng cho Jon Karrikaburu.
Pablo Galdames rời sân và được thay thế bởi Jon Karrikaburu.
Alex Fores rời sân và được thay thế bởi Unai Vencedor.
Jacobo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Enzo Perez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alberto Reina.
Thẻ vàng cho Aaron Escandell.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Aritz Aldasoro nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Đội hình xuất phát Real Oviedo vs Burgos CF
Real Oviedo (4-2-3-1): Aarón Escandell (13), Aisar Ahmed Ahmed (2), Dani Calvo (12), Carlos Domínguez (23), Samu Rodríguez (15), Alberto Reina (10), Aritz Aldasoro (16), Pablo Saenz (20), Daniel Villahermosa (6), Jacobo Gonzalez (11), Alexandru Isfan (24)
Burgos CF (4-2-3-1): Ander Cantero (13), Alberto Dadie (23), Sergio Gonzalez (6), Grego Sierra (8), Ignasi Vilarrasa (3), Pablo Galdámes (4), Jose Gragera (20), David Gonzalez Ballesteros (14), Curro Sánchez (16), Javier Llabrés (19), Alex Fores (9)


| Thay người | |||
| 72’ | Daniel Villahermosa Youness Lachhab | 58’ | Alex Fores Unai Vencedor |
| 75’ | Aisar Ahmed Estanis | 58’ | Pablo Galdames Jon Karrikaburu |
| 72’ | Curro Sanchez Victor Mollejo | ||
| 72’ | Jose Gragera Kevin Appin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Esteban | Irian Ribas | ||
MIguel de Jesus Narvaez Lopez | Saul Del Cerro Garcia | ||
Juan Cruz | Ivan Martinez | ||
Youness Lachhab | Brais Martinez Prado | ||
Mikel Goti | Fermin Garcia | ||
Estanis | Mario Cantero | ||
Víctor Mingo | Unai Vencedor | ||
David Jimenez | Victor Mollejo | ||
Diego Menéndez | Kevin Appin | ||
Enzo Pérez | Jon Karrikaburu | ||
Marcelo Exposito | |||
Bruno Iribarne | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Real Oviedo
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H B T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T T B B T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B H T B | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H B T H T | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 13 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H H T T B | |
| 14 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T B T B | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B B B T | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H B H T B | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B H T B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H H H B B | |
| 20 | 6 | 1 | 0 | 5 | -4 | 3 | B B B B B | |
| 21 | 6 | 0 | 1 | 5 | -6 | 1 | B B B H B | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch