William Fernandez 27 | |
G. Valverde (Thay: J. Carrasco) 45 | |
J. Rivas (Thay: L. Alí) 46 | |
John Vargas (Thay: J. Thomas) 46 | |
Jeferson Rivas 49 | |
S. Espinoza (Thay: J. Gonzáles) 59 | |
M. Ocampo (Thay: D. Durán) 59 | |
B. Garcés (Thay: C. Menacho) 59 | |
G. Centella (Thay: R. Hinojoza) 68 | |
S. Plaza (Thay: H. Rojas) 71 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Real Potosi vs Blooming
số liệu thống kê
Real Potosi

Blooming
50 Kiểm soát bóng 50
11 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 9
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Real Potosi vs Blooming
Real Potosi (5-4-1): Cristián Martínez (1), Juan Rioja (2), Kevin Villegas (4), Cristian Vedia (35), Fran Supayabe (22), Jairo Thomas (6), William Fernández (21), Jorge Rojas (77), Imanol Cárdenas (8), Boris Condori (12), Luis Alí (23)
Blooming (4-4-2): Braulio Uraezana (1), Marc Enoumba (44), José Carrasco (55), Julio Vila (22), Denilson Duran (4), Juan Gonzales (18), Richard Spenhay (6), Moisés Villarroel (8), Percy Loza (20), Roberto Hinojosa (10), César Menacho (11)
Real Potosi
5-4-1
1
Cristián Martínez
2
Juan Rioja
4
Kevin Villegas
35
Cristian Vedia
22
Fran Supayabe
6
Jairo Thomas
21
William Fernández
77
Jorge Rojas
8
Imanol Cárdenas
12
Boris Condori
23
Luis Alí
11
César Menacho
10
Roberto Hinojosa
20
Percy Loza
8
Moisés Villarroel
6
Richard Spenhay
18
Juan Gonzales
4
Denilson Duran
22
Julio Vila
55
José Carrasco
44
Marc Enoumba
1
Braulio Uraezana

Blooming
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | L. Alí Jeferson Rivas | 45’ | J. Carrasco Juan Valverde |
| 46’ | J. Thomas John Vargas | 59’ | J. Gonzáles Sharukh Espinoza |
| 71’ | H. Rojas Stiven Plaza | 59’ | C. Menacho Jhord Bayron Garces |
| 59’ | D. Durán Matheo Ocampo | ||
| 68’ | R. Hinojoza Guilmar Centella | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
José Alipaz | Juan Camacho | ||
Anderson Brito | Guilmar Centella | ||
Vladimir Castellón | Sharukh Espinoza | ||
Daniel Cuellar | Jhord Bayron Garces | ||
Ariel Lino | Juan Mercado | ||
Jeferson Rivas | Matheo Ocampo | ||
Daniel Sandy | Juan Valverde | ||
Igor Soares Santana | Miguel Villarroel | ||
John Vargas | Eduardo Álvarez | ||
Emerson Velásquez | |||
Lucas Giménez | |||
Stiven Plaza | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Real Potosi
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Blooming
VĐQG Bolivia
Copa Sudamericana
VĐQG Bolivia
Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 8 | 5 | 31 | 65 | H T H H H | |
| 2 | 32 | 17 | 6 | 9 | 42 | 57 | B H T T B | |
| 3 | 32 | 16 | 9 | 7 | 18 | 57 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 6 | 10 | 26 | 54 | T H B T B | |
| 5 | 32 | 14 | 9 | 9 | 14 | 51 | B H T H H | |
| 6 | 32 | 13 | 10 | 9 | 2 | 49 | T B B H B | |
| 7 | 32 | 13 | 7 | 12 | -11 | 46 | ||
| 8 | 32 | 12 | 13 | 7 | 12 | 43 | ||
| 9 | 32 | 11 | 10 | 11 | 2 | 43 | B B H T T | |
| 10 | 32 | 9 | 14 | 9 | 2 | 41 | B B B B H | |
| 11 | 32 | 13 | 1 | 18 | -12 | 40 | B B B T H | |
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -13 | 35 | ||
| 13 | 32 | 10 | 5 | 17 | -15 | 35 | T B T H T | |
| 14 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | T H T H B | |
| 15 | 32 | 8 | 8 | 16 | -19 | 32 | ||
| 16 | 32 | 8 | 5 | 19 | -27 | 29 | ||
| 17 | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 23 | T T B H T | |
| 18 | 14 | 5 | 2 | 7 | -7 | 17 | T B T H T | |
| 19 | 14 | 5 | 2 | 7 | -10 | 17 | T B B B T | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | -5 | 16 | B B H T B | |
| 21 | 14 | 2 | 6 | 6 | -7 | 12 | H T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch