V À A A O O O - Louis Mafouta của Guingamp thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Louis Mafouta (Kiến tạo: Jeremie Matumona) 7 | |
Damien Durand 34 | |
Jovany Ikanga A Ngele (Kiến tạo: Balthazar Pierret) 35 | |
Abdelsamad Hachem (Kiến tạo: Kevin Cabral) 43 | |
Jeremie Matumona 45+2' | |
Kevin Cabral 60 | |
Kalidou Sidibe (Thay: Dylan Louiserre) 63 | |
Amadou Samoura (Thay: Freddy Mbemba) 63 | |
Yohan Demoncy (Thay: Stanislas Kielt) 63 | |
Theo Magnin (Thay: Dembo Sylla) 68 | |
Hacene Benali (Thay: Kevin Cabral) 69 | |
(Pen) Louis Mafouta 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Red Star vs Guingamp
V À A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kevin Cabral rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.
Dembo Sylla rời sân và được thay thế bởi Theo Magnin.
Stanislas Kielt rời sân và được thay thế bởi Yohan Demoncy.
Freddy Mbemba rời sân và được thay thế bởi Amadou Samoura.
Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Kalidou Sidibe.
Thẻ vàng cho Kevin Cabral.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jeremie Matumona.
Kevin Cabral đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Abdelsamad Hachem đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Balthazar Pierret đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jovany Ikanga A Ngele đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
V À A A O O O - Damien Durand đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jeremie Matumona đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!
V À A A A O O O Guingamp ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Red Star vs Guingamp


Đội hình xuất phát Red Star vs Guingamp
Red Star (3-4-1-2): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Bradley Danger (27), Pierre Lemonnier (24), Dembo Sylla (22), Balthazar Pierret (4), Ryad Hachem (98), Matthieu Huard (3), Damien Durand (7), Kévin Cabral (91), Jovany Ikanga (23)
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Albin Demouchy (36), Sohaib Nair (18), Jeremie Matumona (3), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Tanguy Ahile (39), Freddy Mbemba (17), Louis Mafouta (9), Stanislas Kielt (27)


| Thay người | |||
| 68’ | Dembo Sylla Theo Magnin | 63’ | Stanislas Kielt Yohan Demoncy |
| 69’ | Kevin Cabral Hacene Benali | 63’ | Freddy Mbemba Amadou Samoura |
| 63’ | Dylan Louiserre Kalidou Sidibe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Quentin Beunardeau | Teddy Bartouche | ||
Pape Meissa Ba | Yohan Demoncy | ||
Hacene Benali | Tresor Matondo | ||
Josue Escartin | Amadou Samoura | ||
Abdelsamad Hachem | Kalidou Sidibe | ||
Saif-Eddine Khaoui | Ibrahima Diakite | ||
Theo Magnin | Nathan Fondja | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Red Star
Thành tích gần đây Guingamp
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 7 | 6 | 21 | 61 | T T H B T | |
| 2 | 31 | 17 | 6 | 8 | 20 | 57 | H T H T B | |
| 3 | 31 | 15 | 12 | 4 | 17 | 57 | T T T H T | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | T T H T B | |
| 5 | 32 | 13 | 13 | 6 | 4 | 52 | T H H T T | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 16 | 51 | B T H H T | |
| 7 | 32 | 14 | 8 | 10 | 10 | 50 | T H H H T | |
| 8 | 32 | 14 | 7 | 11 | 11 | 49 | B B T H T | |
| 9 | 32 | 12 | 9 | 11 | -11 | 45 | T H B T T | |
| 10 | 31 | 10 | 10 | 11 | 6 | 40 | B B H B B | |
| 11 | 32 | 10 | 10 | 12 | -5 | 40 | T B B H B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | T H H H B | |
| 13 | 32 | 8 | 9 | 15 | -7 | 33 | B B H H B | |
| 14 | 31 | 6 | 14 | 11 | -8 | 32 | H B H H B | |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -20 | 30 | B H H H B | |
| 16 | 32 | 5 | 14 | 13 | -15 | 29 | B T H H T | |
| 17 | 32 | 4 | 12 | 16 | -19 | 24 | B H H B T | |
| 18 | 32 | 6 | 6 | 20 | -20 | 24 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch