Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thiago Cionek 20 | |
Leonardo Sernicola 28 | |
Adriano Montalto (Kiến tạo: Karim Laribi) 30 | |
(Pen) Nicolo Fagioli 48 | |
(Pen) Nicolo Fagioli 50 | |
Adriano Montalto 51 | |
Cristian Buonaiuto (Kiến tạo: Michele Castagnetti) 56 | |
Gianluca Gaetano 63 | |
Rigoberto Rivas 75 |
Thống kê trận đấu Reggina vs Cremonese


Diễn biến Reggina vs Cremonese
Alessandro Crescenzi ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andrea Meroni.
Nicolo Fagioli ra sân và anh ấy được thay thế bằng Francesco Deli.
Nicolo Fagioli rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Rigoberto Rivas.
Thẻ vàng cho [player1].
Nicola Bellomo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jeremy Menez.
Andrey Galabinov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Marco Tumminello.
Daniele Liotti ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ivan Lakicevic.
Daniele Liotti sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Adriano Montalto sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rigoberto Rivas.
Karim Laribi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alessandro Cortinovis.
Karim Laribi sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Gianluca Gaetano là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Luca Valzania ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gianluca Gaetano.
Luca Valzania sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Cristian Buonaiuto đang nhắm đến!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Thẻ vàng cho Adriano Montalto.
ANH BỎ LỠ - Nicolo Fagioli thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ta không ghi bàn!
Đội hình xuất phát Reggina vs Cremonese
Reggina (4-4-2): Stefano Turati (63), Giuseppe Loiacono (6), Thiago Cionek (3), Dimitrios Stavropoulos (4), Daniele Liotti (94), Karim Laribi (21), Perparim Hetemaj (56), Lorenzo Crisetig (8), Nicola Bellomo (10), Adriano Montalto (30), Andrey Galabinov (16)
Cremonese (4-3-3): Marco Carnesecchi (12), Leonardo Sernicola (17), Matteo Bianchetti (15), Memeh Caleb Okoli (55), Alessandro Crescenzi (23), Nicolo Fagioli (21), Michele Castagnetti (19), Luca Valzania (14), Luca Zanimacchia (98), Samuel Di Carmine (29), Cristian Buonaiuto (10)


| Thay người | |||
| 65’ | Karim Laribi Alessandro Cortinovis | 46’ | Samuel Di Carmine Daniel Ciofani |
| 66’ | Daniele Liotti Ivan Lakicevic | 46’ | Leonardo Sernicola Emanuele Valeri |
| 66’ | Adriano Montalto Rigoberto Rivas | 62’ | Luca Valzania Gianluca Gaetano |
| 74’ | Nicola Bellomo Jeremy Menez | 81’ | Nicolo Fagioli Francesco Deli |
| 74’ | Andrey Galabinov Marco Tumminello | 87’ | Alessandro Crescenzi Andrea Meroni |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alessandro Micai | Dorian Ciezkowski | ||
Claud Adjapong | Mouhamadou Sarr | ||
Bruno Amione | Luca Strizzolo | ||
Ivan Lakicevic | Jaime Baez | ||
Vasco Regini | Francesco Deli | ||
Nicolo Bianchi | Luca Ravanelli | ||
Alessandro Cortinovis | Daniel Ciofani | ||
Federico Ricci | Filippo Nardi | ||
Rigoberto Rivas | Paolo Bartolomei | ||
German Denis | Emanuele Valeri | ||
Jeremy Menez | Andrea Meroni | ||
Marco Tumminello | Gianluca Gaetano | ||
Nhận định Reggina vs Cremonese
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reggina
Thành tích gần đây Cremonese
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T B H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B T | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 2 | B T B H | |
| 19 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
