Thứ Ba, 03/11/2026
Thomas Foket
15
Moses Simon
25
Thomas Foket (Kiến tạo: Alexis Flips)
51
Moses Simon (Kiến tạo: Pedro Chirivella)
62
Hugo Ekitike (Kiến tạo: Alexis Flips)
72
Hugo Ekitike (Kiến tạo: Ilan Kebbal)
78

Thống kê trận đấu Reims vs Nantes

số liệu thống kê
Reims
Reims
Nantes
Nantes
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 2
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 7
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 10
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
1 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 28
23 Ném biên 28
12 Chuyền dài 28
12 Chuyền dài 28
1 Cú sút bị chặn 3
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 8
11 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Reims vs Nantes

Huấn luyện viên

Samba Diawara

Michel Der Zakarian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
01/09 - 2013
26/01 - 2014
19/10 - 2014
08/03 - 2015
23/08 - 2015
10/04 - 2016
16/09 - 2018
17/03 - 2019
15/09 - 2019
17/12 - 2020
04/03 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
06/11 - 2022
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 0-2
05/11 - 2023
H1: 0-0
28/01 - 2024
H1: 0-0
15/09 - 2024
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 1-1
Ligue 2
10/10 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Reims

Ligue 2
27/10 - 2026
H1: 1-0
17/10 - 2026
H1: 3-1
10/10 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
02/10 - 2026
Ligue 2
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 0-2
05/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 1-2
25/08 - 2026
H1: 0-1
15/08 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Nantes

Ligue 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-0
19/09 - 2026
H1: 0-0
12/09 - 2026
H1: 0-0
08/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
H1: 2-1
22/08 - 2026
H1: 2-1
15/08 - 2026
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain96211120T T T T H
2LilleLille9531618B T H H T
3LyonLyon9522817T B T B T
4Paris FCParis FC9522617T B T B T
5RennesRennes9513116T B T B H
6MarseilleMarseille9504715B T T T T
7AS MonacoAS Monaco9432215T H B H B
8NiceNice9423114T T B T T
9LensLens9414313B T T T B
10LorientLorient8332112H B T T H
11ToulouseToulouse9243-110T H T H B
12StrasbourgStrasbourg9315-210B B B B T
13AuxerreAuxerre9315-1010T B T H B
14BrestBrest823329B B T H B
15AngersAngers9225-88T B B H B
16TroyesTroyes9225-98B B B H T
17Le MansLe Mans9144-77T B B H B
18Le HavreLe Havre9027-112B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow