Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gautier Larsonneur 1 | |
Paul Eymard (Thay: Mahmoud Jaber) 9 | |
Ange Martial Tia 10 | |
Florian Tardieu 27 | |
Ange Martial Tia 55 | |
Theo Leoni 56 | |
Joao Ferreira (Thay: Chico Lamba) 59 | |
Irvin Cardona (Thay: Aimen Moueffek) 60 | |
Lucas Stassin 66 | |
Hafiz Ibrahim 70 | |
Adama Bojang (Thay: Hafiz Ibrahim) 76 | |
Hiroki Sekine (Thay: Thiemoko Diarra) 84 | |
Joshua Duffus (Thay: Nadir El Jamali) 88 | |
Igor Miladinovic (Thay: Florian Tardieu) 88 | |
Mory Gbane (Thay: Keito Nakamura) 90 |
Thống kê trận đấu Reims vs Saint-Etienne


Diễn biến Reims vs Saint-Etienne
Keito Nakamura rời sân và được thay thế bởi Mory Gbane.
Florian Tardieu rời sân và được thay thế bởi Igor Miladinovic.
Nadir El Jamali rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.
Thiemoko Diarra rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sekine.
Thiemoko Diarra rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sekine.
Hafiz Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.
V À A A A O O O - Hafiz Ibrahim đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lucas Stassin.
Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Irvin Cardona.
Chico Lamba rời sân và được thay thế bởi Joao Ferreira.
Thẻ vàng cho Theo Leoni.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ange Martial Tia nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Florian Tardieu.
Thẻ vàng cho Ange Martial Tia.
Mahmoud Jaber rời sân và được thay thế bởi Paul Eymard.
Thẻ vàng cho Gautier Larsonneur.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Reims vs Saint-Etienne
Reims (4-2-3-1): Ewen Jaouen (29), Maxime Busi (4), Abdoul Kone (92), Samuel Kotto (22), Sergio Akieme (18), Patrick Zabi (86), Theo Leoni (6), Thiemoko Diarra (7), Ange Martial Tia (87), Keito Nakamura (17), Hafiz Umar Ibrahim (85)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Kevin Pedro (39), Chico Lamba (15), Mickael Nade (3), Ben Old (11), Aimen Moueffek (29), Mahmoud Jaber (5), Florian Tardieu (10), Nadir El Jamali (31), Lucas Stassin (9), Augustine Boakye (20)


| Thay người | |||
| 76’ | Hafiz Ibrahim Bojang | 9’ | Mahmoud Jaber Paul Eymard |
| 84’ | Thiemoko Diarra Hiroki Sekine | 59’ | Chico Lamba João Ferreira |
| 90’ | Keito Nakamura Mory Gbane | 60’ | Aimen Moueffek Irvin Cardona |
| 88’ | Nadir El Jamali Joshua Duffus | ||
| 88’ | Florian Tardieu Igor Miladinovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandre Olliero | Brice Maubleu | ||
Bojang | João Ferreira | ||
Mohammed Daramy | Ebenezer Annan | ||
Hiroki Sekine | Joshua Duffus | ||
Mory Gbane | Igor Miladinovic | ||
Nicolas Pallois | Irvin Cardona | ||
Yassine Benhattab | Paul Eymard | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reims
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 15 | 41 | H T T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 11 | 36 | H H B T H | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 13 | 35 | T H T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 6 | 35 | T T H H T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 10 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 2 | 32 | B B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 5 | 28 | T B B T T | |
| 9 | 20 | 8 | 4 | 8 | 1 | 28 | B H B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 7 | 6 | -4 | 28 | T B H B H | |
| 11 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | H T H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H B T B B | |
| 13 | 20 | 5 | 7 | 8 | -6 | 22 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | B T T B B | |
| 15 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | H B B T H | |
| 16 | 20 | 5 | 4 | 11 | -8 | 19 | B T B B H | |
| 17 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 3 | 5 | 12 | -16 | 14 | B H T T B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch