Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Jaja 8 | |
Kauan Toledo (Thay: Matheus Martins) 46 | |
Leonel Picco 54 | |
Domingos Andrade 56 | |
Edenilson (Thay: Domingos Andrade) 59 | |
Paulinho 59 | |
Tiquinho Soares (Thay: Cristian Medina) 67 | |
Edson Fernando (Thay: Patrick) 71 | |
Antonio Galeano 71 | |
Junior Santos (Thay: Hakim Ziyech) 76 | |
Mayk (Thay: Marlon) 78 | |
Edenilson (Kiến tạo: Arthur Cabral) 83 | |
Eduardo Melo (Thay: Jaja) 84 | |
Ze Ricardo (Thay: Leonel Picco) 84 |
Thống kê trận đấu Remo vs Botafogo FR


Diễn biến Remo vs Botafogo FR
Leonel Picco rời sân và được thay thế bởi Ze Ricardo.
Jaja rời sân và được thay thế bởi Eduardo Melo.
Arthur Cabral đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Edenilson đã ghi bàn!
Marlon rời sân và được thay thế bởi Mayk.
Hakim Ziyech rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
David Braga rời sân và được thay thế bởi Antonio Galeano.
Patrick rời sân và được thay thế bởi Edson Fernando.
Cristian Medina rời sân và người thay thế anh là Tiquinho Soares.
Alex Telles rời sân và người thay thế anh là Paulinho.
Domingos Andrade rời sân và được thay thế bởi Edenilson.
Thẻ vàng cho Domingos Andrade.
V À A A O O O - Leonel Picco đã ghi bàn!
Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Kauan Toledo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Jaja đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Remo vs Botafogo FR
Remo (4-3-3): Marcelo Rangel (88), Marcelo Rodrigues Souza (79), Marllon Gonçalves Jerônimo Borges (13), Duplexe Tchamba (18), Marlon Matheus Lopes do Nascimento (6), Leonel Picco (14), José Welison da Silva (28), Patrick Bezerra do Nascimento (8), David Braga (26), Gabriel Bill (19), Jaja Silva (7)
Botafogo FR (4-2-3-1): Gabriel Batista (12), Victor Alexander da Silva (2), Nahuel Ferraresi (5), Fernando Marcal (21), Alex Telles (13), Domingos Andrade (91), Victor Hugo Custódio de Melo Moura (75), Hakim Ziyech (22), Cristian Medina (6), Matheus Martins (11), Arthur Cabral (19)


| Thay người | |||
| 71’ | David Braga Antonio Galeano | 46’ | Matheus Martins Kauan Almeida Toledo |
| 84’ | Jaja Eduardo Melo | 59’ | Alex Telles Paulinho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matheus Alexandre | Kauan Almeida Toledo | ||
José Ricardo Araújo Fernandes | Edenílson Andrade dos Santos | ||
Vitor Bueno | Allan Marques Loureiro | ||
Antonio Galeano | Lucas Gabriel Monzon Lemos | ||
Ivan Quaresma da Silva | Gabriel Pereira Justino | ||
Yago Pikachu | Danilo | ||
Ygor Vinhas Oliveira Lima | Mateo Ponte | ||
Paulo Sérgio da Costa Evangelista Júnior | Warleson Steillon Lisboa Oliveira | ||
Mayksilvan da Silva Ferreira | Lucas Martin Villalba Jaume | ||
Edson Fernando da Silva Gomes | Paulinho | ||
Leonardo de Andrade Silva | Francisco das Chagas Soares dos Santos | ||
Eduardo Melo | Junior Santos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Remo
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 40 | 73 | H T T T T | |
| 2 | 33 | 20 | 10 | 3 | 34 | 70 | T T T T H | |
| 3 | 33 | 17 | 6 | 10 | 6 | 57 | T B T T T | |
| 4 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | T B B B T | |
| 5 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | H T B H B | |
| 6 | 33 | 14 | 11 | 8 | 6 | 53 | B T B H T | |
| 7 | 33 | 14 | 8 | 11 | 5 | 50 | H T T B B | |
| 8 | 34 | 13 | 8 | 13 | 5 | 47 | T H B T T | |
| 9 | 34 | 12 | 11 | 11 | 1 | 47 | B T H H B | |
| 10 | 33 | 12 | 7 | 14 | 0 | 43 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 11 | 9 | 13 | -10 | 42 | B H B B T | |
| 12 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T B B | |
| 13 | 32 | 10 | 8 | 14 | -9 | 38 | T H B T B | |
| 14 | 33 | 10 | 8 | 15 | -13 | 38 | T B H H B | |
| 15 | 33 | 9 | 10 | 14 | -7 | 37 | H H B T T | |
| 16 | 33 | 9 | 10 | 14 | -10 | 37 | H B T H B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -6 | 36 | B B H B T | |
| 18 | 33 | 8 | 11 | 14 | -5 | 35 | T H B T B | |
| 19 | 33 | 6 | 11 | 16 | -15 | 29 | H H H B T | |
| 20 | 32 | 4 | 9 | 19 | -34 | 21 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch