Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
John Kennedy (Kiến tạo: Rene) 16 | |
Joao Pedro 37 | |
Jaja (Thay: Joao Pedro) 46 | |
Patrick (Thay: Leonel Picco) 46 | |
Hercules 53 | |
Agustin Canobbio (Kiến tạo: Luciano Acosta) 63 | |
Otavio (Thay: Hercules) 70 | |
Rodrigo Castillo (Thay: John Kennedy) 70 | |
Nicolas Ferreira (Thay: Yago Pikachu) 70 | |
Rafael Monti (Thay: Alef Manga) 70 | |
Patrick de Paula 76 | |
Ze Ricardo (Thay: Patrick) 79 | |
Kevin Serna (Thay: Luciano Acosta) 79 | |
Yeferson Soteldo (Thay: Agustin Canobbio) 79 | |
Alisson (Thay: Martinelli) 87 |
Thống kê trận đấu Remo vs Fluminense


Diễn biến Remo vs Fluminense
Martinelli rời sân và được thay thế bởi Alisson.
Agustin Canobbio rời sân và được thay thế bởi Yeferson Soteldo.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Kevin Serna.
Patrick rời sân và được thay thế bởi Ze Ricardo.
Thẻ vàng cho Patrick de Paula.
Alef Manga rời sân và được thay thế bởi Rafael Monti.
Yago Pikachu rời sân và được thay thế bởi Nicolas Ferreira.
John Kennedy rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Castillo.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Otavio.
Luciano Acosta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Agustin Canobbio ghi bàn!
Thẻ vàng cho Hercules.
Leonel Picco rời sân và được thay thế bởi Patrick.
Joao Pedro rời sân và được thay thế bởi Jaja.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Joao Pedro.
Rene đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Kennedy đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Remo vs Fluminense
Remo (4-2-3-1): Marcelo (88), Joao Lucas (2), Marllon (13), Duplexe Tchamba (18), Savio (16), Leonel Picco (14), Patrick De Paula (12), Yago Pikachu (22), Vitor Bueno (15), Alef Manga (11), Joao Pedro (45)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Jemmes (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Agustín Canobbio (17), Luciano Acosta (32), Jefferson Savarino (11), John Kennedy (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Ze Ricardo Patrick | 70’ | John Kennedy Rodrigo Castillo |
| 46’ | Joao Pedro Jaja | 70’ | Hercules Otavio |
| 70’ | Alef Manga Rafael Monti | 79’ | Agustin Canobbio Yeferson Soteldo |
| 70’ | Yago Pikachu Nicolas Ferreira | 79’ | Luciano Acosta Kevin Serna |
| 79’ | Patrick Ze Ricardo | 87’ | Martinelli Alisson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan | Vitor Eudes | ||
Marcelinho | Marcelo Pitaluga | ||
Klaus | Ignacio | ||
Leo Andrade | Yeferson Soteldo | ||
Braian Cufré | Guilherme Arana | ||
Jose Welison | Rodrigo Castillo | ||
Ze Ricardo | Alisson | ||
Patrick | Julian Millan | ||
Jaja | Santiago Moreno | ||
Jaderson | Kevin Serna | ||
Rafael Monti | Otavio | ||
Nicolas Ferreira | Igor Rabello | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Remo
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B H H B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B T H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B B T H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | B H H B H | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch