Mayk rời sân và được thay thế bởi Freitas.
Ze Ivaldo 4 | |
Jaja (Kiến tạo: Mayk) 39 | |
Caca 41 | |
Matheus Felipe 43 | |
Yago Pikachu 54 | |
Alef Manga (Kiến tạo: Ze Ricardo) 54 | |
Tomas Pochettino (Thay: Erick Serafim) 60 | |
Marinho (Thay: Caca) 60 | |
Matheuzinho (Thay: Diego Tarzia) 60 | |
Renato Kayzer (Thay: Jamerson) 60 | |
Patrick (Thay: Leonel Picco) 70 | |
Bill (Thay: Jaja) 70 | |
Matheus Alexandre (Thay: Yago Pikachu) 70 | |
Vitor Bueno (Thay: Ze Ricardo) 78 | |
Walace (Thay: Ze Vitor) 78 | |
Freitas (Thay: Mayk) 85 |
Thống kê trận đấu Remo vs Vitoria


Diễn biến Remo vs Vitoria
Ze Vitor rời sân và được thay thế bởi Walace.
Ze Ricardo rời sân và được thay thế bởi Vitor Bueno.
Yago Pikachu rời sân và được thay thế bởi Matheus Alexandre.
Jaja rời sân và được thay thế bởi Bill.
Leonel Picco rời sân và được thay thế bởi Patrick.
Jamerson rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.
Diego Tarzia rời sân và được thay thế bởi Matheuzinho.
Caca rời sân và được thay thế bởi Marinho.
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Tomas Pochettino.
Ze Ricardo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alef Manga đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yago Pikachu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matheus Felipe.
Thẻ vàng cho Caca.
Mayk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jaja đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ze Ivaldo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Remo vs Vitoria
Remo (4-3-3): Marcelo (88), Marcelinho (79), Matheus Piaui (4), Ze Ivaldo (27), Mayk (77), Leonel Picco (14), Jose Welison (28), Ze Ricardo (55), Yago Pikachu (22), Alef Manga (11), Jaja (7)
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Jamerson (83), Caca (25), Luan Candido (36), Ramon (13), Ze Vitor (88), Baralhas (44), Erick Serafim (33), Caique (95), Diego Tarzia (12), Rene (91)


| Thay người | |||
| 70’ | Jaja Bill | 60’ | Caca Marinho |
| 70’ | Yago Pikachu Matheus Alexandre | 60’ | Diego Tarzia Matheuzinho |
| 70’ | Leonel Picco Patrick | 60’ | Erick Serafim Tomas Pochettino |
| 78’ | Ze Ricardo Vitor Bueno | 60’ | Jamerson Renato Kayzer |
| 85’ | Mayk Freitas | 78’ | Ze Vitor Walace |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan | Yuri Sena | ||
Ygor Vinhas Oliveira Lima | Emanuel Britez | ||
David Braga | Edenilson Filho | ||
Freitas | Fabiano | ||
Gabriel Buscariol Poveda | Fabricio | ||
Bill | Lucas Rodrigues | ||
Jaderson | Marinho | ||
Leo Andrade | Mateusinho | ||
Matheus Alexandre | Matheuzinho | ||
Patrick | Tomas Pochettino | ||
Tico | Renato Kayzer | ||
Vitor Bueno | Walace | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Remo
Thành tích gần đây Vitoria
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch