Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Blaublitz Akita hôm nay 22-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 22/7

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

1 : 2

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 22/07/2023
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Takada
45+2'
Taiyo Igarashi (Thay: Masakazu Yoshioka)
58
Kazuya Noyori (Thay: Takayuki Mae)
58
Shota Aoki (Thay: Keita Saito)
58
Masaki Okino (Thay: Ryota Nakamura)
58
Tsubasa Umeki (Thay: Yusuke Minagawa)
58
Junki Hata (Thay: Takuma Mizutani)
70
Shion Niwa (Thay: Yukihito Kajiya)
70
Joji Ikegami (Thay: Seigo Kobayashi)
73
Ryuji Saito
80
Ryuji Saito (Kiến tạo: Masaki Okino)
83
Toshiya Tanaka (Thay: Shinya Yajima)
84
Joji Ikegami
86
Shion Niwa (Kiến tạo: Masaki Okino)
90
Tatsushi Koyanagi (Thay: Tomofumi Fujiyama)
90

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
70 Kiểm soát bóng 30
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Blaublitz Akita

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Riku Terakado (31), Takayuki Mae (15), Daisuke Matsumoto (5), Renan Paixao (3), Keigo Numata (14), Riku Kamigaki (4), Shinya Yajima (6), Masakazu Yoshioka (16), Hidenori Takahashi (2), Yusuke Minagawa (9), Seigo Kobayashi (28)

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Ryota Takada (22), Kaito Abe (4), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Ryota Nakamura (9), Hiroto Morooka (6), Tomofumi Fujiyama (25), Takuma Mizutani (7), Keita Saito (29), Yukihito Kajiya (17)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
31
Riku Terakado
15
Takayuki Mae
5
Daisuke Matsumoto
3
Renan Paixao
14
Keigo Numata
4
Riku Kamigaki
6
Shinya Yajima
16
Masakazu Yoshioka
2
Hidenori Takahashi
9
Yusuke Minagawa
28
Seigo Kobayashi
17
Yukihito Kajiya
29
Keita Saito
7
Takuma Mizutani
25
Tomofumi Fujiyama
6
Hiroto Morooka
9
Ryota Nakamura
13
Ryuji Saito
5
Takashi Kawano
4
Kaito Abe
22
Ryota Takada
31
Kentaro Kakoi
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
58’
Yusuke Minagawa
Tsubasa Umeki
58’
Ryota Nakamura
Masaki Okino
58’
Takayuki Mae
Kazuya Noyori
58’
Keita Saito
Shota Aoki
58’
Masakazu Yoshioka
Taiyo Igarashi
70’
Takuma Mizutani
Junki Hata
73’
Seigo Kobayashi
Joji Ikegami
70’
Yukihito Kajiya
Shion Niwa
84’
Shinya Yajima
Toshiya Tanaka
90’
Tomofumi Fujiyama
Tatsushi Koyanagi
Cầu thủ dự bị
Tsubasa Umeki
Genki Yamada
Kentaro Seki
Tatsushi Koyanagi
Dai Hirase
Ryutaro Iio
Joji Ikegami
Masaki Okino
Kazuya Noyori
Junki Hata
Taiyo Igarashi
Shion Niwa
Toshiya Tanaka
Shota Aoki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
17/07 - 2021
27/02 - 2022
02/07 - 2022
01/04 - 2023
22/07 - 2023
03/03 - 2024
14/07 - 2024
30/03 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow