Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC hôm nay 26-03-2023

Giải J League 2 - CN, 26/3

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

0 : 3

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-2
CN, 12:00 26/03/2023
Vòng 6 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryo Watanabe
7
Nobuyuki Kawashima
15
Ryo Watanabe
32
Sugita Masahiko
43
Hidenori Takahashi
48
Ken Yamura (Thay: Ryota Iwabuchi)
62
Yuan Matsuhashi (Thay: Kensuke Sato)
64
Kota Kawano (Thay: Taiyo Igarashi)
64
Shuhei Otsuki (Thay: Yusuke Minagawa)
75
Taisuke Mizuno (Thay: Taiki Arai)
82
Ken Yamura (Kiến tạo: Tojiro Kubo)
86
Masayuki Yamada (Thay: Nobuyuki Kawashima)
87
Kenshiro Hirao (Thay: Akiyuki Yokoyama)
87
Daisuke Takagi (Thay: Masakazu Yoshioka)
88
Kazuya Noyori (Thay: Seigo Kobayashi)
88
Masayuki Yamada (Thay: Nobuyuki Kawashima)
90
Kenshiro Hirao (Thay: Akiyuki Yokoyama)
90

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Kentaro Seki (21), Hidenori Takahashi (2), Daisuke Matsumoto (5), Jin Ikoma (22), Takayuki Mae (15), Kensuke Sato (8), Taiyo Igarashi (32), Shinya Yajima (6), Masakazu Yoshioka (16), Yusuke Minagawa (9), Seigo Kobayashi (28)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), Shota Suzuki (3), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Sugita Masahiko (15), Taiki Arai (6), Ryota Iwabuchi (8), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
21
Kentaro Seki
2
Hidenori Takahashi
5
Daisuke Matsumoto
22
Jin Ikoma
15
Takayuki Mae
8
Kensuke Sato
32
Taiyo Igarashi
6
Shinya Yajima
16
Masakazu Yoshioka
9
Yusuke Minagawa
28
Seigo Kobayashi
9 2
Ryo Watanabe
10
Akiyuki Yokoyama
8
Ryota Iwabuchi
6
Taiki Arai
15
Sugita Masahiko
27
Keigo Enomoto
24
Tojiro Kubo
3
Shota Suzuki
2
Nobuyuki Kawashima
5
Keisuke Ogasawara
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
64’
Kensuke Sato
Yuan Matsuhashi
62’
Ryota Iwabuchi
Ken Yamura
64’
Taiyo Igarashi
Kota Kawano
82’
Taiki Arai
Taisuke Mizuno
75’
Yusuke Minagawa
Shuhei Otsuki
87’
Nobuyuki Kawashima
Masayuki Yamada
88’
Masakazu Yoshioka
Daisuke Takagi
87’
Akiyuki Yokoyama
Kenshiro Hirao
88’
Seigo Kobayashi
Kazuya Noyori
Cầu thủ dự bị
Shuhei Otsuki
Taisuke Mizuno
Daisuke Yoshimitsu
Kotaro Yamahara
Koji Yamase
Masayuki Yamada
Daisuke Takagi
Kenshiro Hirao
Kazuya Noyori
Tomoki Ueda
Yuan Matsuhashi
Ken Yamura
Kota Kawano
Takato Nakai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow