Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC hôm nay 19-05-2024

Giải J League 2 - CN, 19/5

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

2 : 1

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 19/05/2024
Vòng 16 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kazaki Nakagawa (Thay: Ryota Kajikawa)
7
Yamato Wakatsuki (Kiến tạo: Kaili Shimbo)
23
Kensuke Sato (Thay: Yuki Aida)
37
Carlinhos (Thay: Wendel)
58
Keigo Enomoto (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
58
Carlinhos
59
Kotaro Yamahara (Kiến tạo: Kento Nishiya)
63
Taiyo Igarashi (Thay: Kazuya Noyori)
67
Toa Suneaga (Thay: Yamato Wakatsuki)
67
Kohei Tanabe
76
Shota Suzuki (Thay: Carlinhos)
77
Ren Asakura (Thay: Kazaki Nakagawa)
77
Toshiya Tanaka (Thay: Kota Kawano)
81
Dai Hirase (Thay: Shunsuke Yamamoto)
81
(og) Kotaro Yamahara
90+3'

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Byeom-Yong Kim (6), Renan Paixao (3), Kaili Shimbo (48), Kazuya Noyori (68), Yuki Aida (18), Kohei Tanabe (37), Kota Kawano (20), Yamato Wakatsuki (9), Shunsuke Yamamoto (19)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), So Nakagawa (4), Kotaro Yamahara (16), Wendel (99), Kota Osone (13), Kazuyoshi Shimabuku (19), Kenshiro Hirao (17), Kento Nishiya (26), Anderson Chaves (11), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
21
Kentaro Seki
15
Takayuki Mae
6
Byeom-Yong Kim
3
Renan Paixao
48
Kaili Shimbo
68
Kazuya Noyori
18
Yuki Aida
37
Kohei Tanabe
20
Kota Kawano
9
Yamato Wakatsuki
19
Shunsuke Yamamoto
9
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
11
Anderson Chaves
26
Kento Nishiya
17
Kenshiro Hirao
19
Kazuyoshi Shimabuku
13
Kota Osone
99
Wendel
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
37’
Yuki Aida
Kensuke Sato
7’
Ren Asakura
Kazaki Nakagawa
67’
Kazuya Noyori
Taiyo Igarashi
58’
Kazuyoshi Shimabuku
Keigo Enomoto
67’
Yamato Wakatsuki
Toa Suneaga
58’
Shota Suzuki
Carlinhos
81’
Shunsuke Yamamoto
Dai Hirase
77’
Kazaki Nakagawa
Ren Asakura
81’
Kota Kawano
Toshiya Tanaka
77’
Carlinhos
Shota Suzuki
Cầu thủ dự bị
Junto Taguchi
Kazaki Nakagawa
Dai Hirase
Keigo Enomoto
Koji Yamase
Ren Asakura
Kensuke Sato
Taiki Arai
Taiyo Igarashi
Carlinhos
Toa Suneaga
Shota Suzuki
Toshiya Tanaka
Kei Uchiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow