Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC hôm nay 25-05-2025

Giải J League 2 - CN, 25/5

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

0 : 0

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 25/05/2025
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ota Yamamoto
24
Byeom-Yong Kim (Thay: Naoto Misawa)
25

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Nick Marsman (1), Masashi Kamekawa (18), Keita Yoshioka (5), Keita Matsuda (4), Shuto Okaniwa (55), Shunsuke Yamamoto (19), Naoto Misawa (7), Kohei Tanabe (17), Kazuya Noyori (8), Yohei Okuyama (30), Ota Yamamoto (45)

Fujieda MYFC (3-4-3): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Takumi Kusumoto (5), So Nakagawa (4), Kota Osone (13), Hiroto Sese (6), Kosei Okazawa (17), Kazuyoshi Shimabuku (19), Masahiko Sugita (15), Kanta Chiba (9), Ren Asakura (8)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
1
Nick Marsman
18
Masashi Kamekawa
5
Keita Yoshioka
4
Keita Matsuda
55
Shuto Okaniwa
19
Shunsuke Yamamoto
7
Naoto Misawa
17
Kohei Tanabe
8
Kazuya Noyori
30
Yohei Okuyama
45
Ota Yamamoto
8
Ren Asakura
9
Kanta Chiba
15
Masahiko Sugita
19
Kazuyoshi Shimabuku
17
Kosei Okazawa
6
Hiroto Sese
13
Kota Osone
4
So Nakagawa
5
Takumi Kusumoto
22
Ryosuke Hisadomi
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Junto Taguchi
Yuji Rokutan
Ryusei Shimodo
Ryota Kajikawa
Seigo Kobayashi
Chie Edoojon Kawakami
Daigo Furakawa
Kanta Nagata
Shun Isotani
Anderson Chaves
Rui Yokoyama
Kazaki Nakagawa
Toa Suenaga
Yuri Mori
Byeom-Yong Kim
Hayato Kanda
Ryo Arita
Shota Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow