Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Giravanz Kitakyushu hôm nay 13-11-2021

Giải J League 2 - Th 7, 13/11

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

0 : 1

Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 13/11/2021
Vòng 39 - J League 2
 
 
Takumi Kusumoto
15
Kazuma Takai
31
Yuki Kusano
38
Takashi Kawano
42
Daigo Takahashi
76

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Giravanz Kitakyushu

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Giravanz Kitakyushu

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Kentaro Seki (21), Henik (30), Hirofumi Watanabe (6), Takumi Kusumoto (13), Daisuke Takagi (7), Kensuke Sato (8), Wataru Tanaka (20), Kento Hashimoto (42), Joji Ikegami (10), Kazuma Takai (46), Yuki Kusano (31)

Giravanz Kitakyushu (4-4-2): Yuya Tanaka (27), Wataru Noguchi (15), Jin Ikoma (22), Takashi Kawano (4), Kenta Fukumori (30), Daigo Takahashi (10), Yasufumi Nishimura (16), Haruki Izawa (36), Takayuki Aragaki (14), Ryo Sato (7), Taiga Maekawa (13)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
21
Kentaro Seki
30
Henik
6
Hirofumi Watanabe
13
Takumi Kusumoto
7
Daisuke Takagi
8
Kensuke Sato
20
Wataru Tanaka
42
Kento Hashimoto
10
Joji Ikegami
46
Kazuma Takai
31
Yuki Kusano
13
Taiga Maekawa
7
Ryo Sato
14
Takayuki Aragaki
36
Haruki Izawa
16
Yasufumi Nishimura
10
Daigo Takahashi
30
Kenta Fukumori
4
Takashi Kawano
22
Jin Ikoma
15
Wataru Noguchi
27
Yuya Tanaka
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
4-4-2
Thay người
77’
Daisuke Takagi
Hiroto Ishikawa
61’
Kazuya Okamura
Hiroto Arai
85’
Wataru Tanaka
Kentaro Sato
61’
Ryo Sato
Takamitsu Tomiyama
85’
Kazuma Takai
Kazuhito Kishida
65’
Takayuki Aragaki
Naoki Tsubaki
85’
Yuki Kusano
Tsubasa Umeki
85’
Hiroto Arai
Kazuya Okamura
85’
Kenta Fukumori
Takuya Nagata
Cầu thủ dự bị
Daisuke Yoshimitsu
Kenshin Yoshimaru
Renan Paixao
Kazuya Okamura
Kentaro Sato
Takuya Nagata
Naoto Sawai
Hiroto Arai
Hiroto Ishikawa
Mitsunari Musaka
Kazuhito Kishida
Naoki Tsubaki
Tsubasa Umeki
Takamitsu Tomiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
25/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-8

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Giravanz Kitakyushu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow