Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Kagoshima United hôm nay 18-04-2026

Giải J League 2 - Th 7, 18/4

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

2 : 1

Kagoshima United

Kagoshima United

Hiệp một: 1-1
T7, 11:40 18/04/2026
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Yuya Mineda
13
Daigo Furakawa
22
Kensei Nakashima
46
Genki Egawa
59
Daigo Furakawa
60
Kazuya Noyori (Thay: Kosuke Fujioka)
63
Shunsuke Yamamoto (Thay: Kensei Nakashima)
63
Keita Fujimura (Thay: Koju Yoshio)
65
Keigo Nakayama (Thay: Ryo Arita)
65
Kota Muramatsu (Thay: Genki Egawa)
71
Masayoshi Endo (Thay: Mikuto Fukuda)
71
Hikaru Naruoka (Thay: Naoto Misawa)
74
Hisatoshi Nishido (Thay: Daigo Furakawa)
74
Seiya Take (Thay: Keito Kawamura)
79
Rio Tadokoro (Thay: Yuya Mineda)
89
Shuto Inaba
90

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Kagoshima United

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United
Kagoshima United
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Kagoshima United

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Masahiro Iida (41), Yuya Mineda (49), Keita Yoshioka (5), Kazuki Oiwa (3), Kohei Tanabe (17), Yuji Wakasa (6), Naoto Misawa (7), Ryota Ozawa (2), Kensei Nakashima (4), Kosuke Fujioka (11), Daigo Furakawa (34)

Kagoshima United (4-4-2): Kohei Kawakami (21), Yoshitaka Aoki (44), Genki Egawa (35), Yuto Yamada (5), Hayate Sugii (3), Riku Saga (2), Shuto Inaba (19), Koju Yoshio (14), Mikuto Fukuda (11), Ryo Arita (9), Keito Kawamura (18)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
41
Masahiro Iida
49
Yuya Mineda
5
Keita Yoshioka
3
Kazuki Oiwa
17
Kohei Tanabe
6
Yuji Wakasa
7
Naoto Misawa
2
Ryota Ozawa
4
Kensei Nakashima
11
Kosuke Fujioka
34
Daigo Furakawa
18
Keito Kawamura
9
Ryo Arita
11
Mikuto Fukuda
14
Koju Yoshio
19
Shuto Inaba
2
Riku Saga
3
Hayate Sugii
5
Yuto Yamada
35
Genki Egawa
44
Yoshitaka Aoki
21
Kohei Kawakami
Kagoshima United
Kagoshima United
4-4-2
Thay người
63’
Kosuke Fujioka
Kazuya Noyori
65’
Koju Yoshio
Keita Fujimura
63’
Kensei Nakashima
Shunsuke Yamamoto
65’
Ryo Arita
Keigo Nakayama
74’
Daigo Furakawa
Hisatoshi Nishido
71’
Genki Egawa
Kota Muramatsu
74’
Naoto Misawa
Hikaru Naruoka
71’
Mikuto Fukuda
Masayoshi Endo
89’
Yuya Mineda
Rio Tadokoro
79’
Keito Kawamura
Seiya Take
Cầu thủ dự bị
Masaki Endo
Takumi Kumakura
Rio Tadokoro
Kota Muramatsu
Ryuhei Yamamoto
Rinshiro Kojima
Sota Fujimori
Kazuki Chibu
Hisatoshi Nishido
Keita Fujimura
Hikaru Naruoka
Masayoshi Endo
Kazuya Noyori
Seiya Take
Shunsuke Yamamoto
Keigo Nakayama
Toa Suenaga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/04 - 2024
06/07 - 2024
22/02 - 2026
18/04 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Kagoshima United

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow