Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC hôm nay 30-04-2022

Giải J League 2 - Th 7, 30/4

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

2 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 30/04/2022
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rimu Matsuoka
28
Kaito Suzuki (Thay: Hayato Kurosaki)
46
Hirofumi Watanabe
52
Kento Hashimoto (Kiến tạo: Reoto Kodama)
57
Sho Sato (Thay: Keita Ueda)
58
Kisho Yano (Thay: Ko Miyazaki)
66
Juninho (Thay: Rimu Matsuoka)
66
Riku Kamigaki (Thay: Kensuke Sato)
71
Masato Igarashi (Thay: Ren Yamamoto)
77
Koji Yamase (Thay: Joji Ikegami)
81
Masakazu Yoshioka (Thay: Kazuhito Kishida)
81
Kisho Yano (Kiến tạo: Masato Igarashi)
90+2'
Daisuke Takagi (Kiến tạo: Reoto Kodama)
90+6'

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Tochigi SC
Tochigi SC
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Kentaro Seki (21), Hikaru Manabe (4), Hirofumi Watanabe (6), Renan Paixao (3), Kento Hashimoto (14), Kensuke Sato (8), Joji Ikegami (10), Wataru Tanaka (20), Daisuke Takagi (18), Kazuhito Kishida (9), Reoto Kodama (30)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Naoki Otani (15), Kennedy Ebbs Mikuni (20), Kenya Onodera (22), Hayato Kurosaki (3), Ryota Isomura (33), Keita Ueda (23), Kenta Fukumori (30), Ren Yamamoto (17), Rimu Matsuoka (13), Ko Miyazaki (32)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
21
Kentaro Seki
4
Hikaru Manabe
6
Hirofumi Watanabe
3
Renan Paixao
14
Kento Hashimoto
8
Kensuke Sato
10
Joji Ikegami
20
Wataru Tanaka
18
Daisuke Takagi
9
Kazuhito Kishida
30
Reoto Kodama
32
Ko Miyazaki
13
Rimu Matsuoka
17
Ren Yamamoto
30
Kenta Fukumori
23
Keita Ueda
33
Ryota Isomura
3
Hayato Kurosaki
22
Kenya Onodera
20
Kennedy Ebbs Mikuni
15
Naoki Otani
41
Kazuki Fujita
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
71’
Kensuke Sato
Riku Kamigaki
46’
Hayato Kurosaki
Kaito Suzuki
81’
Joji Ikegami
Koji Yamase
58’
Keita Ueda
Sho Sato
81’
Kazuhito Kishida
Masakazu Yoshioka
66’
Rimu Matsuoka
Juninho
66’
Ko Miyazaki
Kisho Yano
77’
Ren Yamamoto
Masato Igarashi
Cầu thủ dự bị
Daisuke Yoshimitsu
Shuhei Kawata
Jin Ikoma
Carlos Gutierrez
Hiroto Ishikawa
Kaito Suzuki
Riku Kamigaki
Sho Sato
Koji Yamase
Juninho
Masakazu Yoshioka
Masato Igarashi
Takaya Numata
Kisho Yano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/04 - 2022
23/07 - 2022
08/04 - 2023
24/06 - 2023
07/04 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow