Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Yokohama FC hôm nay 03-09-2022

Giải J League 2 - Th 7, 03/9

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

3 : 3
Hiệp một: 0-1
T7, 17:00 03/09/2022
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Ogawa (Kiến tạo: Takuya Wada)
32
Kazuhito Kishida
44
Ryoya Yamashita (Thay: Zain Issaka)
46
Hikaru Naruoka
53
(Pen) Sho Ito
61
Tsubasa Umeki (Thay: Kazuhito Kishida)
61
Koki Ogawa (Kiến tạo: Ryoya Yamashita)
63
Jin Ikoma (Thay: Kosuke Kikuchi)
68
Kazuma Watanabe (Thay: Sho Ito)
70
Kosuke Saito (Thay: Tatsuya Hasegawa)
70
Tsubasa Umeki (Kiến tạo: Kazuma Takai)
81
Takaya Numata (Thay: Kazuma Takai)
82
Daisuke Takagi (Thay: Masakazu Yoshioka)
82
Joji Ikegami (Thay: Wataru Tanaka)
82
Towa Yamane (Thay: Katsuya Iwatake)
85
Hikaru Naruoka
86
Marcelo Ryan (Thay: Koki Ogawa)
89
Joji Ikegami
90+4'

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC
Yokohama FC
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 5
12 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Yokohama FC

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Kentaro Seki (21), Hidenori Takahashi (27), Kosuke Kikuchi (2), Takayuki Mae (15), Masakazu Yoshioka (16), Kento Hashimoto (14), Kensuke Sato (8), Hikaru Naruoka (24), Wataru Tanaka (20), Kazuma Takai (32), Kazuhito Kishida (9)

Yokohama FC (3-1-4-2): Svend Brodersen (49), Takumi Nakamura (3), Gabriel (5), Katsuya Iwatake (22), Zain Issaka (20), Ryo Tabei (14), Masashi Kamekawa (19), Takuya Wada (6), Tatsuya Hasegawa (16), Sho Ito (15), Koki Ogawa (18)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
21
Kentaro Seki
27
Hidenori Takahashi
2
Kosuke Kikuchi
15
Takayuki Mae
16
Masakazu Yoshioka
14
Kento Hashimoto
8
Kensuke Sato
24 2
Hikaru Naruoka
20
Wataru Tanaka
32
Kazuma Takai
9
Kazuhito Kishida
18 2
Koki Ogawa
15
Sho Ito
16
Tatsuya Hasegawa
6
Takuya Wada
19
Masashi Kamekawa
14
Ryo Tabei
20
Zain Issaka
22
Katsuya Iwatake
5
Gabriel
3
Takumi Nakamura
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-1-4-2
Thay người
61’
Kazuhito Kishida
Tsubasa Umeki
46’
Zain Issaka
Ryoya Yamashita
68’
Kosuke Kikuchi
Jin Ikoma
70’
Sho Ito
Kazuma Watanabe
82’
Masakazu Yoshioka
Daisuke Takagi
70’
Tatsuya Hasegawa
Kosuke Saito
82’
Wataru Tanaka
Joji Ikegami
85’
Katsuya Iwatake
Towa Yamane
82’
Kazuma Takai
Takaya Numata
89’
Koki Ogawa
Marcelo Ryan
Cầu thủ dự bị
Daisuke Takagi
Marcelo Ryan
Joji Ikegami
Kazuma Watanabe
Takaya Numata
Ryoya Yamashita
Tsubasa Umeki
Towa Yamane
Koji Yamase
Kosuke Saito
Jin Ikoma
Rhayner
Riku Terakado
Yuji Rokutan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/05 - 2022
03/09 - 2022
24/02 - 2024
10/11 - 2024
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow