Alberto Espinola 4 | |
Robert Piris Da Motta 32 | |
Rafael Carrascal (Thay: Robert Piris Da Motta) 46 | |
Jorge Colman (Thay: Jonathan Roa) 46 | |
Braian Samudio 60 | |
Wilfrido Baez (Thay: Ronaldo Martinez) 64 | |
Gabriel Baez (Thay: Alan Rodriguez) 68 | |
Fernando Ovelar (Thay: Enzo Gimenez) 68 | |
Alan Pereira (Thay: Diego Martinez) 73 | |
Fernando Garcete (Thay: Eduardo Lorenzo Aranda) 73 | |
Mateo Bustos (Thay: Fernando Escobar) 81 | |
Alexis Duarte 83 | |
Marcelo Moreno (Thay: Fernando Romero) 85 |
Thống kê trận đấu Resistencia vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Resistencia

Cerro Porteno
0 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 12
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
8 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Resistencia
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 4 | 28 | B B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 12 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 7 | 27 | T H B T H | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 13 | 26 | T T H H T | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 10 | 24 | T B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 7 | 2 | 4 | 22 | H T T H H | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | 4 | 20 | H T B B T | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | -1 | 18 | T H H B B | |
| 9 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B B H T H | |
| 10 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | B T B B B | |
| 11 | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 8 | B B H B B | |
| 12 | 14 | 0 | 4 | 10 | -18 | 4 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch