Milton Maciel (Kiến tạo: Rodrigo Ruiz Diaz) 28 | |
Diego Godoy 37 | |
Brian Camisassa 41 | |
Enrique Javier Borja (Thay: Juan Aguilar) 46 | |
Marcelo Benitez 47 | |
Rodrigo Ruiz Diaz 48 | |
Milton Maciel 49 | |
Alexis Villalva 56 | |
Ever Caceres 58 | |
Angel Martinez (Thay: Kevin Parzajuk) 60 | |
Jorge Moreira (Thay: Alexis Villalva) 64 | |
Angel Gonzalez (Thay: Rodrigo Ruiz Diaz) 64 | |
Willian Candia (Thay: Jorge Colman) 68 | |
Estifen Diaz (Thay: Milton Maciel) 68 | |
Julio Doldan (Thay: Alex Franco) 69 | |
Rosalino Toledo (Thay: Diego Godoy) 69 | |
Richard Salinas (Thay: Hector Lezcano) 77 | |
Carlos Duarte (Thay: Lautaro Comas) 78 | |
Rhuan 85 | |
Angel Martinez 89 | |
Rosalino Toledo 95+5' | |
Angel Gonzalez 95+5' |
Thống kê trận đấu Resistencia vs Guairena
số liệu thống kê

Resistencia

Guairena
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
22 Phạm lỗi 13
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
15 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Resistencia
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Guairena
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 15 | 30 | T T H H T | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 8 | 5 | 2 | 15 | 29 | T H H T T | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 28 | B H T T B | |
| 5 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | B T T H T | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 4 | 25 | T H H B T | |
| 7 | 15 | 6 | 3 | 6 | 4 | 21 | T B B T H | |
| 8 | 15 | 4 | 7 | 4 | -1 | 19 | H H B B H | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | -13 | 16 | B B B T B | |
| 10 | 16 | 3 | 4 | 9 | -12 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 15 | 3 | 2 | 10 | -12 | 11 | B H B B T | |
| 12 | 15 | 0 | 4 | 11 | -19 | 4 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch