Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Resovia vs Stal Rzeszow hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc
0 : 2

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 13/04/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andreja Prokic
23
Bartlomiej Eizenchart (Thay: Kornel Osyra)
41
Patryk Warczak
52
Marcin Urynowicz (Thay: Bartlomiej Ciepiela)
61
Jerzy Tomal (Thay: Radoslaw Bak)
61
Maciej Gorski (Thay: Radoslaw Adamski)
73
Arsen Grosu (Thay: Jesus Diaz)
73
Szymon Salamon (Thay: Andreja Prokic)
86

Thống kê trận đấu Resovia vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Resovia
Resovia
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
01/10 - 2022
30/04 - 2023
01/10 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
05/08 - 2026
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
18/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
28/08 - 2026
25/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki12633821B T T B B
2Polonia WarsawPolonia Warsaw12633521H T T T H
3Ruch ChorzowRuch Chorzow12633521H H T T T
4LKS LodzLKS Lodz12633421T B B T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza12624220T T H T B
6Lechia GdanskLechia Gdansk12615319T T T T B
7Miedz LegnicaMiedz Legnica12534718B B B T H
8Warta PoznanWarta Poznan12606318T T B T B
9Polonia BytomPolonia Bytom12462018H H T T T
10Stal RzeszowStal Rzeszow12525-617T T B T B
11Pogon SiedlcePogon Siedlce12435-115T B B B T
12Arka GdyniaArka Gdynia12426014B B B B T
13Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala12282-114H H T B T
14Chrobry GlogowChrobry Glogow12345-213H B B B H
15Stal MielecStal Mielec12345-1113B B T B H
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice12408-412B B T B T
17Odra OpoleOdra Opole12336-512B B T B B
18SkierniewiceSkierniewice12327-711T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow