(og) Jano Willems 49 | |
Gerald Kilota 51 | |
(Pen) Romeo Vermant 57 |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Club Brugge NXT
số liệu thống kê

RFC Seraing

Club Brugge NXT
44 Kiểm soát bóng 56
8 Phạm lỗi 5
11 Ném biên 16
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge NXT
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 3 | 1 | 26 | 54 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 14 | 3 | 4 | 18 | 45 | H T B T B | |
| 3 | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 4 | 21 | 11 | 5 | 5 | 9 | 38 | B B T H H | |
| 5 | 21 | 11 | 5 | 5 | 8 | 38 | B H T T T | |
| 6 | 21 | 11 | 3 | 7 | 8 | 36 | B T T H T | |
| 7 | 21 | 10 | 3 | 8 | 4 | 33 | B T T T T | |
| 8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | T H B B H | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 1 | 29 | T H T H H | |
| 10 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 11 | 21 | 6 | 5 | 10 | -3 | 23 | T B B B T | |
| 12 | 20 | 5 | 5 | 10 | -9 | 19 | B B T B B | |
| 13 | 20 | 3 | 8 | 9 | -11 | 17 | B B T H H | |
| 14 | 20 | 4 | 4 | 12 | -19 | 16 | H B B B B | |
| 15 | 20 | 3 | 7 | 10 | -9 | 16 | B B T B B | |
| 16 | 21 | 3 | 4 | 14 | -13 | 13 | B B B T T | |
| 17 | 21 | 2 | 6 | 13 | -25 | 12 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch