Saliou Faye 22 | |
Ihab Goudani (Thay: Y. Ben Hamed) 24 | |
Paul Wade 38 | |
A. Valério (Thay: T. Tormin) 53 | |
Anas Namri 56 | |
M. Inchaud (Thay: T. Mézague) 66 | |
N. Bouchentouf (Thay: T. Lockman) 70 | |
Y. Lawson (Thay: S. Faye) 81 | |
Fostave Mabani 90+5' |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Virton
số liệu thống kê

RFC Seraing

Virton
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 1
4 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
35 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Virton
RFC Seraing (4-4-2): Nick Gillekens (1), Emmanuel Da Costa (6), Victor Corneillie (5), Moustapha Diop (15), Oussmane Kébé (3), Serigne Faye (10), Anas Namri (7), Matteo Scarpinati (22), Fostave Mabani (14), Tom Lockman (24), Alexandre Tunkadi (20)
Virton (5-3-2): Celestin De Schrevel (1), Ehsan Kari (4), Teddy Mézague (5), Allan Tchaptchet (3), Steeven Assengue (22), Yassine Ben Hamed (28), Gaëtan Arib (8), Alliou Dembélé (13), Paul Wade (10), Tyrone Tormin (17), Abdelsamad Hachem (11)

RFC Seraing
4-4-2
1
Nick Gillekens
6
Emmanuel Da Costa
5
Victor Corneillie
15
Moustapha Diop
3
Oussmane Kébé
10
Serigne Faye
7
Anas Namri
22
Matteo Scarpinati
14
Fostave Mabani
24
Tom Lockman
20
Alexandre Tunkadi
11
Abdelsamad Hachem
17
Tyrone Tormin
10
Paul Wade
13
Alliou Dembélé
8
Gaëtan Arib
28
Yassine Ben Hamed
22
Steeven Assengue
3
Allan Tchaptchet
5
Teddy Mézague
4
Ehsan Kari
1
Celestin De Schrevel

Virton
5-3-2
| Thay người | |||
| 70’ | T. Lockman Nabil Bouchentouf | 24’ | Y. Ben Hamed Ihab Goudani El Baraka |
| 81’ | S. Faye Yannis Lawson | 53’ | T. Tormin Antoine Valério |
| 66’ | T. Mézague Marks Inchaud | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Reda Aamer | Junior Ntenda | ||
Alek Bisevac | Nicolas Closset | ||
Relja Bisevac | Adama Diop | ||
Nabil Bouchentouf | Ihab Goudani El Baraka | ||
Valerio Di Crescenzo | Maxime Guillaume | ||
Loam Grégoire | Marks Inchaud | ||
Romain Jean-Baptiste | Luca Maiorano | ||
Yannis Lawson | Valentin Sanson | ||
Nils Velleuer | Antoine Valério | ||
Nathan Fernandes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Virton
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 51 | 88 | ||
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 28 | 67 | ||
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 21 | 64 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 5 | 53 | B H H B B | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 13 | 53 | ||
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 4 | 51 | B B B B T | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 8 | 47 | B T T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 3 | 42 | T B B T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -9 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -7 | 38 | T H H B T | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | -4 | 36 | ||
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -9 | 35 | H B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 34 | B T T T B | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -9 | 31 | B H B B B | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -17 | 31 | T T B H B | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | -22 | 21 | T B H H B | |
| 17 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 18 | 32 | 3 | 7 | 22 | -42 | 16 | ||
| 19 | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 | B B T B T | |
| 20 | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch