Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả RFS vs FK Auda hôm nay 04-07-2026

Giải VĐQG Latvia - Th 7, 04/7

Kết thúc

RFS

RFS

1 : 1

FK Auda

FK Auda

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 04/07/2026
Vòng 22 - VĐQG Latvia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
S. Panič
33
A. Appiah (Thay: O. Ogunji)
46
R. Ndjiki (Thay: C. Kouadio)
46
M. Ķigurs (Thay: J. Ikaunieks)
58
G. Mankenda (Thay: R. Savaļnieks)
58
Oskars Rubenis
61
L. Odisharia (Thay: I. Diomandé)
67
Kader Kone
73
(og) Nils Purins
79
H. Lusweki (Thay: E. Bongemba)
84
W. Fofana (Thay: E. Dašķevičs)
84
J. Miņins (Thay: Kader Kone)
84
R. Veips (Thay: M. Saidy)
86
S. Aranda (Thay: A. Appiah)
90

Thống kê trận đấu RFS vs FK Auda

số liệu thống kê
RFS
RFS
FK Auda
FK Auda
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
4 Việt vị 6
15 Phạm lỗi 23
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
30 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Latvia
04/04 - 2026
H1: 0-1
17/05 - 2026
H1: 0-2
04/07 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây RFS

VĐQG Latvia
07/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
H1: 0-1
23/08 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
13/08 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Latvia
10/08 - 2026
H1: 4-0
Europa Conference League
06/08 - 2026
H1: 1-0
31/07 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Latvia
27/07 - 2026
Europa Conference League
23/07 - 2026
H1: 3-0
VĐQG Latvia
20/07 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây FK Auda

VĐQG Latvia
06/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
25/08 - 2026
21/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Latvia
09/08 - 2026
Europa Conference League
04/08 - 2026
30/07 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Latvia
26/07 - 2026
Europa Conference League
24/07 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Latvia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RFSRFS2822424870T T H T H
2Riga FCRiga FC2820625466T T H B H
3FK AudaFK Auda2817561856T T T H T
4FK LiepajaFK Liepaja2912512-241T B T H T
5BFC DaugavpilsBFC Daugavpils2910811138T T H B H
6SK Super NovaSK Super Nova2810513-935B H H T T
7FK JelgavaFK Jelgava298714-1631B T T B B
8GrobinaGrobina295915-3124B B B T B
9FK Tukums 2000FK Tukums 2000305817-1723B B B T B
10Ogre UnitedOgre United283520-4614H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow