Darko Lemajic 27 | |
Darko Lemajic 47 | |
Herdi Prenga 57 | |
Mor Talla Gaye 75 |
Thống kê trận đấu RFS vs FK Jelgava
số liệu thống kê

RFS
FK Jelgava
69 Kiểm soát bóng 31
8 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 20
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 27 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 39 | T H T T T | |
| 3 | 16 | 11 | 1 | 4 | 12 | 34 | B B T T T | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | T T B H T | |
| 5 | 16 | 6 | 2 | 8 | -5 | 20 | H T T B B | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B B T B | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -18 | 14 | T H H B H | |
| 8 | 16 | 2 | 7 | 7 | -1 | 13 | H H B B B | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | -16 | 13 | H H B H B | |
| 10 | 16 | 0 | 4 | 12 | -25 | 4 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch