T. Mickēvičs 28 | |
Janis Ikaunieks 63 | |
Ismael Diomande 82 | |
Janis Ikaunieks 90+1' |
Thống kê trận đấu RFS vs Ogre United
số liệu thống kê

RFS
Ogre United
69 Kiểm soát bóng 32
7 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 25
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
29 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch