I. Diomandé 8 | |
Janis Ikaunieks 13 | |
Janis Ikaunieks 16 | |
Renars Varslavans 38 | |
Mohamed Badamosi 63 | |
Dmitrijs Zelenkovs 65 |
Thống kê trận đấu RFS vs Riga FC
số liệu thống kê

RFS

Riga FC
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 0
0 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
Champions League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch