Augustine Mulenga (Kiến tạo: Celimpilo Ngema) 36 | |
Sede Junior Dion (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 45 | |
Yanela Mbuthuma (Thay: Khusa Myaba) 45 | |
Thulani Gumede (Thay: Somila Ntsundwana) 45 | |
Yanela Mbuthuma (Thay: Khusa Myaba) 47 | |
Thulani Gumede (Thay: Somila Ntsundwana) 47 | |
Sede Junior Dion (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 48 | |
Mondli Mbanjwa 54 | |
Sanele Barns 63 | |
Ethan Duncan Brooks (Thay: Mondli Mbanjwa) 64 | |
Tshepang Moremi (Thay: Augustine Mulenga) 64 | |
Justice Figuareido (Thay: Langelihle Mhlongo) 67 | |
Justice Figuareido 69 | |
Boikanyo Ramathlakwane Komane (Thay: Repo Malepe) 82 | |
Augustine Chidi Kwem (Thay: Hendrick Ekstein) 85 | |
Sanele Barns (Kiến tạo: Nkosikhona Ndaba) 86 | |
Msindisi Ndlovu (Thay: Ben Motshwari) 86 | |
Tshepo Wilson Mabua (Thay: Moses Mthembu) 88 | |
Magoola Jamal Salim Omar 89 | |
Celimpilo Ngema 90+3' | |
Yanela Mbuthuma 90+6' | |
Justice Figuareido 90+7' |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Richards Bay

AmaZulu FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs AmaZulu FC
| Thay người | |||
| 45’ | Somila Ntsundwana Thulani Gumede | 45’ | Sepana Victor Letsoalo Sede Junior Dion |
| 45’ | Khusa Myaba Yanela Mbuthuma | 64’ | Augustine Mulenga Tshepang Moremi |
| 67’ | Langelihle Mhlongo Justice Figuareido | 64’ | Mondli Mbanjwa Ethan Duncan Brooks |
| 82’ | Repo Malepe Boikanyo Ramathlakwane Komane | 85’ | Hendrick Ekstein Augustine Chidi Kwem |
| 88’ | Moses Mthembu Tshepo Wilson Mabua | 86’ | Ben Motshwari Msindisi Ndlovu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Boikanyo Ramathlakwane Komane | Thembela Sikhakhane | ||
Malcolm Jacobs | Sifiso Ngobeni | ||
Thulani Gumede | Msindisi Ndlovu | ||
Justice Figuareido | Tshepang Moremi | ||
Thato Mohlamme | Andile Kwanele Mbanjwa | ||
Yanela Mbuthuma | Sede Junior Dion | ||
Ntsako Neverdie Makhubela | Mbongeni Gumede | ||
Katleho Makateng | Augustine Chidi Kwem | ||
Tshepo Wilson Mabua | Ethan Duncan Brooks | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 25 | 48 | B T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B H H | |
| 4 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | B B B H T | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 5 | 33 | T B B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 4 | 32 | B T T H B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T B H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | H T H B T | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -4 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 21 | 5 | 8 | 8 | -7 | 23 | B H T B B | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | T T H B H | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B T B | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch