Sbangani Zulu rời sân và được thay thế bởi Lwandile Mabuya.
Sibongiseni Mthethwa 36 | |
Simphiwe Mcineka 42 | |
Makabi Lilepo (Thay: Gaston Sirino) 57 | |
Moses Mthembu 58 | |
Mduduzi Shabalala (Thay: Ethan Chislett) 58 | |
Lundi Mahala 67 | |
Aden McCarthy 67 | |
Thulani Gumede (Kiến tạo: Sanele Barns) 69 | |
Luke Baartman (Thay: Flavio Silva) 70 | |
Nkosingiphile Ngcobo (Thay: Sibongiseni Mthethwa) 70 | |
Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns) 71 | |
Knox Mutizwa (Thay: Lundi Mahala) 71 | |
Ashley Du Preez (Thay: Asenele Velebayi) 80 | |
Tuli Nashixwa (Thay: Moses Mthembu) 80 | |
Lwandile Mabuya (Thay: Sbangani Zulu) 88 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Kaizer Chiefs


Diễn biến Richards Bay vs Kaizer Chiefs
Moses Mthembu rời sân và được thay thế bởi Tuli Nashixwa.
Asenele Velebayi rời sân và được thay thế bởi Ashley Du Preez.
Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Knox Mutizwa.
Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.
Sibongiseni Mthethwa rời sân và được thay thế bởi Nkosingiphile Ngcobo.
Flavio Silva rời sân và được thay thế bởi Luke Baartman.
Sanele Barns đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thulani Gumede đã ghi bàn!
V À A A O O O O G O O O O A A A L - Richards Bay ghi bàn.
Thẻ vàng cho Aden McCarthy.
Thẻ vàng cho Lundi Mahala.
Thẻ vàng cho Moses Mthembu.
Ethan Chislett rời sân và được thay thế bởi Mduduzi Shabalala.
Gaston Sirino rời sân và được thay thế bởi Makabi Lilepo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Simphiwe Mcineka.
Thẻ vàng cho Sibongiseni Mthethwa.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Kaizer Chiefs
Richards Bay (4-1-4-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbangani Zulu (37), Sbani Khumalo (47), Tlakusani Mthethwa (6), Sanele Barns (30), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (36), Thulani Gumede (17), Lundi Mahala (14)
Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Bruce Bvuma (44), Dillon Solomons (18), Aden McCarthy (35), Bradley Cross (48), Shinga (74), Lebohang Kgosana Maboe (6), Sibongiseni Mthethwa (5), Asenele Velebayi (17), Ethan Chislett (23), Leandro Gaston Sirino (10), Flavio Silva (77)


| Thay người | |||
| 71’ | Lundi Mahala Knox Mutizwa | 57’ | Gaston Sirino Makabi Lilepo |
| 71’ | Sanele Barns Wandile Ngema | 58’ | Ethan Chislett Mduduzi Shabalala |
| 80’ | Moses Mthembu Tuli Nashixwa | 70’ | Sibongiseni Mthethwa Nkosingiphile Ngcobo |
| 88’ | Sbangani Zulu Lwandile Sandile Mabuya | 70’ | Flavio Silva Luke Baartman |
| 80’ | Asenele Velebayi Ashley Du Preez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jamal Salim | Inacio Miguel | ||
Knox Mutizwa | James Monyane | ||
Wandile Ngema | Nkosingiphile Ngcobo | ||
Lwandile Sandile Mabuya | Siphesihle Ndlovu | ||
Mnqobi Mzobe | Mduduzi Shabalala | ||
Thabisa Ndelu | Makabi Lilepo | ||
Luyanda Khumalo | Ashley Du Preez | ||
Siyabonga Nzama | Luke Baartman | ||
Tuli Nashixwa | Fiacre Ntwari | ||
Lwandile Sandile Mabuya | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richards Bay
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 22 | 41 | T T T B T | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 21 | 41 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H B T T B | |
| 4 | 19 | 9 | 4 | 6 | 5 | 31 | T T B T T | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | 1 | 21 | B B H T H | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | B H B H T | |
| 15 | 19 | 3 | 6 | 10 | -13 | 15 | B B B B B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch