Thứ Tư, 04/03/2026
Sibongiseni Mthethwa
36
Simphiwe Mcineka
42
Makabi Lilepo (Thay: Gaston Sirino)
57
Moses Mthembu
58
Mduduzi Shabalala (Thay: Ethan Chislett)
58
Lundi Mahala
67
Aden McCarthy
67
Thulani Gumede (Kiến tạo: Sanele Barns)
69
Luke Baartman (Thay: Flavio Silva)
70
Nkosingiphile Ngcobo (Thay: Sibongiseni Mthethwa)
70
Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns)
71
Knox Mutizwa (Thay: Lundi Mahala)
71
Ashley Du Preez (Thay: Asenele Velebayi)
80
Tuli Nashixwa (Thay: Moses Mthembu)
80
Lwandile Mabuya (Thay: Sbangani Zulu)
88

Thống kê trận đấu Richards Bay vs Kaizer Chiefs

số liệu thống kê
Richards Bay
Richards Bay
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Richards Bay vs Kaizer Chiefs

Tất cả (20)
88'

Sbangani Zulu rời sân và được thay thế bởi Lwandile Mabuya.

80'

Moses Mthembu rời sân và được thay thế bởi Tuli Nashixwa.

80'

Asenele Velebayi rời sân và được thay thế bởi Ashley Du Preez.

71'

Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Knox Mutizwa.

71'

Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.

70'

Sibongiseni Mthethwa rời sân và được thay thế bởi Nkosingiphile Ngcobo.

70'

Flavio Silva rời sân và được thay thế bởi Luke Baartman.

69'

Sanele Barns đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Thulani Gumede đã ghi bàn!

V À A A O O O - Thulani Gumede đã ghi bàn!

69' V À A A O O O O G O O O O A A A L - Richards Bay ghi bàn.

V À A A O O O O G O O O O A A A L - Richards Bay ghi bàn.

67' Thẻ vàng cho Aden McCarthy.

Thẻ vàng cho Aden McCarthy.

67' Thẻ vàng cho Lundi Mahala.

Thẻ vàng cho Lundi Mahala.

58' Thẻ vàng cho Moses Mthembu.

Thẻ vàng cho Moses Mthembu.

58'

Ethan Chislett rời sân và được thay thế bởi Mduduzi Shabalala.

57'

Gaston Sirino rời sân và được thay thế bởi Makabi Lilepo.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Simphiwe Mcineka.

Thẻ vàng cho Simphiwe Mcineka.

36' Thẻ vàng cho Sibongiseni Mthethwa.

Thẻ vàng cho Sibongiseni Mthethwa.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Richards Bay vs Kaizer Chiefs

Richards Bay (4-1-4-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbangani Zulu (37), Sbani Khumalo (47), Tlakusani Mthethwa (6), Sanele Barns (30), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (36), Thulani Gumede (17), Lundi Mahala (14)

Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Bruce Bvuma (44), Dillon Solomons (18), Aden McCarthy (35), Bradley Cross (48), Shinga (74), Lebohang Kgosana Maboe (6), Sibongiseni Mthethwa (5), Asenele Velebayi (17), Ethan Chislett (23), Leandro Gaston Sirino (10), Flavio Silva (77)

Richards Bay
Richards Bay
4-1-4-1
1
Ian Otieno
5
Thembela Sikhakhane
25
Simphiwe Fortune Mcineka
37
Sbangani Zulu
47
Sbani Khumalo
6
Tlakusani Mthethwa
30
Sanele Barns
20
Moses Mburu
36
Lindokuhle Zikhali
17
Thulani Gumede
14
Lundi Mahala
77
Flavio Silva
10
Leandro Gaston Sirino
23
Ethan Chislett
17
Asenele Velebayi
5
Sibongiseni Mthethwa
6
Lebohang Kgosana Maboe
74
Shinga
48
Bradley Cross
35
Aden McCarthy
18
Dillon Solomons
44
Bruce Bvuma
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4-2-3-1
Thay người
71’
Lundi Mahala
Knox Mutizwa
57’
Gaston Sirino
Makabi Lilepo
71’
Sanele Barns
Wandile Ngema
58’
Ethan Chislett
Mduduzi Shabalala
80’
Moses Mthembu
Tuli Nashixwa
70’
Sibongiseni Mthethwa
Nkosingiphile Ngcobo
88’
Sbangani Zulu
Lwandile Sandile Mabuya
70’
Flavio Silva
Luke Baartman
80’
Asenele Velebayi
Ashley Du Preez
Cầu thủ dự bị
Jamal Salim
Inacio Miguel
Knox Mutizwa
James Monyane
Wandile Ngema
Nkosingiphile Ngcobo
Lwandile Sandile Mabuya
Siphesihle Ndlovu
Mnqobi Mzobe
Mduduzi Shabalala
Thabisa Ndelu
Makabi Lilepo
Luyanda Khumalo
Ashley Du Preez
Siyabonga Nzama
Luke Baartman
Tuli Nashixwa
Fiacre Ntwari
Lwandile Sandile Mabuya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
21/08 - 2022
04/03 - 2023
23/12 - 2023
21/04 - 2024
28/11 - 2024
16/03 - 2025
20/08 - 2025
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
04/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
24/01 - 2026
29/11 - 2025
23/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Kaizer Chiefs

VĐQG Nam Phi
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
29/01 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
23/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates1813232241T T T B T
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC1812512141T T T T T
3Sekhukhune UnitedSekhukhune United19955732H B T T B
4Durban City F.CDurban City F.C19946531T T B T T
5Kaizer ChiefsKaizer Chiefs18864430T T B B B
6AmaZulu FCAmaZulu FC19937130T T B B B
7Polokwane CityPolokwane City18774428T B H H T
8TS GalaxyTS Galaxy207310124B B B B B
9Richards BayRichards Bay19586-423H H B H T
10Stellenbosch FCStellenbosch FC19658-523T H T T H
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.19577-422H H H T H
12Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows18639121B B H T H
13Chippa UnitedChippa United19478-819H T T T H
14Orbit CollegeOrbit College205312-1718B H B H T
15Marumo GallantsMarumo Gallants193610-1315B B B B B
16Magesi FCMagesi FC182610-1512B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow