Thứ Ba, 03/11/2026
Ndamulelo Maphangule (Kiến tạo: Giovanni Philander)
19
Malebogo Modise (Thay: Giovanni Philander)
46
Tidimalo Molokwane
56
Lundi Mahala (Thay: Lindokuhle Zikhali)
66
Siyabonga Nzama (Thay: Sanele Barns)
66
Simphiwe Mcineka (Kiến tạo: Moses Mthembu)
69
Monty Batlhabane (Thay: Banele Mnguni)
72
Bulelani Nikani (Thay: Raymond Daniels)
88

Thống kê trận đấu Richards Bay vs Polokwane City

số liệu thống kê
Richards Bay
Richards Bay
Polokwane City
Polokwane City
68 Kiểm soát bóng 32
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Richards Bay vs Polokwane City

Tất cả (14)
90+8'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Raymond Daniels rời sân và được thay thế bởi Bulelani Nikani.

72'

Banele Mnguni rời sân và được thay thế bởi Monty Batlhabane.

69'

Moses Mthembu đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Simphiwe Mcineka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Simphiwe Mcineka đã ghi bàn!

66'

Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Nzama.

66'

Lindokuhle Zikhali rời sân và được thay thế bởi Lundi Mahala.

56' V À A A O O O - Tidimalo Molokwane đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tidimalo Molokwane đã ghi bàn!

46'

Giovanni Philander rời sân và được thay thế bởi Malebogo Modise.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

19'

Giovanni Philander đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Ndamulelo Maphangule đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ndamulelo Maphangule đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Richards Bay vs Polokwane City

Richards Bay (4-1-3-2): Ian Otieno (1), Lwandile Sandile Mabuya (22), Samkelo Jali (2), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sphamandla Gwele (37), Tuli Nashixwa (45), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (8), Sanele Barns (30), Thulani Gumede (17), Nqaba Xulu (27)

Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Surprise Manthosi (42), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Raymond Daniels (20), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Banele Mnguni (35), Giovanni Philander (18), Tidimalo Molokwane (44)

Richards Bay
Richards Bay
4-1-3-2
1
Ian Otieno
22
Lwandile Sandile Mabuya
2
Samkelo Jali
25
Simphiwe Fortune Mcineka
37
Sphamandla Gwele
45
Tuli Nashixwa
20
Moses Mburu
8
Lindokuhle Zikhali
30
Sanele Barns
17
Thulani Gumede
27
Nqaba Xulu
44
Tidimalo Molokwane
18
Giovanni Philander
35
Banele Mnguni
21
Manuel Kambala
14
Ndamulelo Maphangule
20
Raymond Daniels
3
Tlou Nkwe
34
Lebohang Petrus Nkaki
22
Edwin Ramaja
42
Surprise Manthosi
40
Lindokuhle Mathebula
Polokwane City
Polokwane City
4-4-2
Thay người
66’
Sanele Barns
Siyabonga Nzama
46’
Giovanni Philander
Malebogo Modise
66’
Lindokuhle Zikhali
Lundi Mahala
72’
Banele Mnguni
Monty Batlhabane
88’
Raymond Daniels
Bulelani Nikani
Cầu thủ dự bị
Siphesihle Mtshali
Ayanda Ngwenya
Olwethu Mbambo
Bulelani Nikani
Siyabonga Nzama
Monty Batlhabane
Thabisa Ndelu
Juan Mutudza
Wandile Ngema
Siyabonga Mashini
Lundi Mahala
Keorapetse Sebone
Siphesihle Kunene
Malebogo Modise
Thamsanqa Ndelu
Msindisi Khosa
Asimbonge Mdunge

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Nam Phi
22/09 - 2021
05/03 - 2022
VĐQG Nam Phi
05/10 - 2023
09/05 - 2024
09/02 - 2025
30/03 - 2025
01/11 - 2025
07/05 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
01/11 - 2026
14/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
27/08 - 2026
16/08 - 2026
12/08 - 2026
02/08 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Polokwane City

VĐQG Nam Phi
31/10 - 2026
18/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
27/08 - 2026
15/08 - 2026
12/08 - 2026
02/08 - 2026
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC108201826T T H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates98101925T T T T T
3AmaZulu FCAmaZulu FC9711522T T T T T
4Milford FCMilford FC10532418H T H T T
5Kaizer ChiefsKaizer Chiefs9351414T H H H B
6Sekhukhune UnitedSekhukhune United9423014H H T T B
7Chippa UnitedChippa United9252-111H H T B T
8Stellenbosch FCStellenbosch FC9243-110H H T H B
9Kruger UnitedKruger United9315-610B T B T T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows9153-28B H H B B
11Polokwane CityPolokwane City9153-38H H B B H
12TS GalaxyTS Galaxy9144-57H B B B H
13Durban City F.CDurban City F.C9144-57H B H B B
14Siwelele F.C.Siwelele F.C.9135-76B B H T B
15Marumo GallantsMarumo Gallants9126-85H B B B T
16Richards BayRichards Bay9036-123B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow