Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ndamulelo Maphangule (Kiến tạo: Giovanni Philander) 19 | |
Malebogo Modise (Thay: Giovanni Philander) 46 | |
Tidimalo Molokwane 56 | |
Lundi Mahala (Thay: Lindokuhle Zikhali) 66 | |
Siyabonga Nzama (Thay: Sanele Barns) 66 | |
Simphiwe Mcineka (Kiến tạo: Moses Mthembu) 69 | |
Monty Batlhabane (Thay: Banele Mnguni) 72 | |
Bulelani Nikani (Thay: Raymond Daniels) 88 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Polokwane City


Diễn biến Richards Bay vs Polokwane City
Raymond Daniels rời sân và được thay thế bởi Bulelani Nikani.
Banele Mnguni rời sân và được thay thế bởi Monty Batlhabane.
Moses Mthembu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Simphiwe Mcineka đã ghi bàn!
Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Nzama.
Lindokuhle Zikhali rời sân và được thay thế bởi Lundi Mahala.
V À A A O O O - Tidimalo Molokwane đã ghi bàn!
Giovanni Philander rời sân và được thay thế bởi Malebogo Modise.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Giovanni Philander đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ndamulelo Maphangule đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Polokwane City
Richards Bay (4-1-3-2): Ian Otieno (1), Lwandile Sandile Mabuya (22), Samkelo Jali (2), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sphamandla Gwele (37), Tuli Nashixwa (45), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (8), Sanele Barns (30), Thulani Gumede (17), Nqaba Xulu (27)
Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Surprise Manthosi (42), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Raymond Daniels (20), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Banele Mnguni (35), Giovanni Philander (18), Tidimalo Molokwane (44)


| Thay người | |||
| 66’ | Lindokuhle Zikhali Lundi Mahala | 46’ | Giovanni Philander Malebogo Modise |
| 66’ | Sanele Barns Siyabonga Nzama | 72’ | Banele Mnguni Monty Batlhabane |
| 88’ | Raymond Daniels Bulelani Nikani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thamsanqa Ndelu | Msindisi Khosa | ||
Siphesihle Kunene | Ayanda Ngwenya | ||
Lundi Mahala | Bulelani Nikani | ||
Wandile Ngema | Monty Batlhabane | ||
Thabisa Ndelu | Juan Mutudza | ||
Siyabonga Nzama | Siyabonga Mashini | ||
Olwethu Mbambo | Keorapetse Sebone | ||
Siphesihle Mtshali | Malebogo Modise | ||
Asimbonge Mdunge | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richards Bay
Thành tích gần đây Polokwane City
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch